isordil

isordil

A patient takes their prescribed Isordil with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc (Isordil): "isordil" tên thương mại của một loại thuốc được sử dụng để điều trị chứng đau thắt ngực (angina pectoris) suy tim sung huyết (congestive heart failure).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed isordil for his angina. (Bác sĩ đã đơn isordil cho bệnh đau thắt ngực của ông ấy.)
    • Patients with congestive heart failure may benefit from isordil. (Bệnh nhân bị suy tim sung huyết có thể hưởng lợi từ isordil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on isordil": đang dùng thuốc isordil.
    • He has been on isordil for two years to manage his condition. (Ông ấy đã dùng isordil trong hai năm để kiểm soát tình trạng bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Isosorbide dinitrate: tên hóa học của hoạt chất chính trong isordil.
    • Isosorbide dinitrate is the active ingredient in isordil. (Isosorbide dinitrate thành phần hoạt chất trong isordil.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrate: nhóm thuốc giãn mạch, bao gồm isordil.
  • Vasodilator: thuốc giãn mạch, isordil thuộc nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "isordil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isordil".

Từ gần giống