isotherm

/'aisouθə:m/
Học thuật
Thân thiện
isotherm

A meteorologist draws an isotherm on a weather map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường đẳng nhiệt: Trong khí tượng học vật , "isotherm" một đường trên bản đồ nối liền các điểm cùng nhiệt độ tại một thời điểm nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weather map shows an isotherm of 20°C passing through the region. (Bản đồ thời tiết cho thấy một đường đẳng nhiệt 20°C đi qua khu vực.)
    • Scientists use isotherms to study global temperature patterns. (Các nhà khoa học sử dụng các đường đẳng nhiệt để nghiên cứu các mô hình nhiệt độ toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annual mean isotherm": Đường đẳng nhiệt trung bình năm.

    • The 10°C annual mean isotherm marks a significant climatic boundary. (Đường đẳng nhiệt trung bình năm 10°C đánh dấu một ranh giới khí hậu quan trọng.)
  • "Sea surface isotherm": Đường đẳng nhiệt bề mặt biển.

    • The movement of sea surface isotherms helps predict ocean currents. (Sự di chuyển của các đường đẳng nhiệt bề mặt biển giúp dự đoán các dòng hải lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Isothermal (tính từ): (thuộc về) đẳng nhiệt.
    • An isothermal process occurs at a constant temperature. (Một quá trình đẳng nhiệt xảy ranhiệt độ không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant temperature line: Đường nhiệt độ không đổi.
  • Thermal contour: Đường đồng mức nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "isotherm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "isotherm")

isotherm

A meteorologist draws an isotherm on a weather map.

danh từ
  1. (khí tượng); (vật ) đường đẳng nhiệt ((cũng) isothermal)

Từ chứa "isotherm"