isotope
/'aisoutoup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Chất đồng vị: Một biến thể của một nguyên tố hóa học, có cùng số proton nhưng khác số neutron trong hạt nhân nguyên tử, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le carbone 14 est un isotope radioactif du carbone. (Cacbon 14 là một chất đồng vị phóng xạ của cacbon.)
- Les scientifiques utilisent des isotopes stables pour tracer le cycle de l'eau. (Các nhà khoa học sử dụng các chất đồng vị bền để truy dấu chu trình nước.)
- L'uranium 235 et l'uranium 238 sont des isotopes de l'uranium. (Uran 235 và uran 238 là các chất đồng vị của uranium.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Isotope traceur": Chất đồng vị đánh dấu, được sử dụng trong y học và nghiên cứu khoa học để theo dõi các quá trình sinh học hoặc hóa học.
- Un isotope traceur est injecté pour étudier la fonction rénale. (Một chất đồng vị đánh dấu được tiêm vào để nghiên cứu chức năng thận.)
- "Isotope instable/radioactif": Chất đồng vị không bền/phóng xạ, có hạt nhân phân rã và phát ra bức xạ.
- Le traitement utilise un isotope radioactif pour cibler les cellules cancéreuses. (Phương pháp điều trị sử dụng một chất đồng vị phóng xạ để nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư.)
- "Isotope stable": Chất đồng vị bền, không trải qua quá trình phân rã phóng xạ.
- L'analyse des isotopes stables de l'oxygène révèle des informations sur le climat passé. (Phân tích các chất đồng vị bền của oxy tiết lộ thông tin về khí hậu trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Isotopique (tính từ): (thuộc về) đồng vị.
- La composition isotopique de l'eau varie. (Thành phần đồng vị của nước thay đổi.)
- Radio-isotope (danh từ giống đực): Chất đồng vị phóng xạ (một từ ghép phổ biến).
- Les radio-isotopes sont utilisés en imagerie médicale. (Các chất đồng vị phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Variante atomique: Biến thể nguyên tử (cách giải thích hoặc mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Nucléide: Nuclit (một thuật ngữ rộng hơn chỉ một loại hạt nhân nguyên tử cụ thể, có thể bao gồm các nguyên tố khác nhau; không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "isotope")
tính từ
- (hóa học) đồng vị
danh từ giống đực
- (hóa học) chất đồng vị