isotopy

/ai'sɔtəpi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng vị: Trong hóa học, "isotopy" hiện tượng các nguyên tử của cùng một nguyên tố hóa học cùng số proton nhưng khác số neutron, dẫn đến cùng số hiệu nguyên tử nhưng khác số khối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The isotopy of carbon is the reason we have carbon-12 and carbon-14. (Tính đồng vị của carbon lý do chúng ta carbon-12 carbon-14.)
    • Scientists study the isotopy of elements to understand their stability and radioactive properties. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính đồng vị của các nguyên tố để hiểu tính ổn định đặc tính phóng xạ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stable isotopy": tính đồng vị bền.

    • The stable isotopy of oxygen is crucial for paleoclimatology studies. (Tính đồng vị bền của oxy rất quan trọng cho các nghiên cứu cổ khí hậu học.)
  • "Radioactive isotopy": tính đồng vị phóng xạ.

    • Medical imaging often relies on the radioactive isotopy of certain elements. (Chụp ảnh y tế thường dựa vào tính đồng vị phóng xạ của một số nguyên tố nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Isotope (n): đồng vị.

    • Carbon-14 is a radioactive isotope. (Carbon-14 một đồng vị phóng xạ.)
  • Isotopic (adj): (thuộc) đồng vị.

    • The isotopic composition of the sample was analyzed. (Thành phần đồng vị của mẫu vật đã được phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear variant: biến thể hạt nhân (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Atomic species: loại nguyên tử (cách gọi chung cho các dạng khác nhau của một nguyên tố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành "isotopy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành "isotopy")

danh từ
  1. (hoá học) tính đồng vị

Từ gần giống