italien

Học thuật
Thân thiện
italien

Un homme parle italien avec un ami au téléphone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ý: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của nước Ý, con người Ý, văn hóa Ý hoặc ngôn ngữ Ý.
    • Tiếng Ý: Khi nói về ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine italienne est célèbre dans le monde entier. (Ẩm thực Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • Elle suit des cours de langue italienne. ( ấy theo học các khóa học tiếng Ý.)
    • C'est un film italien. (Đómột bộ phim Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'italienne": Theo kiểu Ý, theo cách thức của người Ý.
    • Des pâtes cuisinées à l'italienne. (Mì ống được nấu theo kiểu Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Italien, Italienne (danh từ): Người Ý.
    • Un Italien / Une Italienne. (Một người đàn ông Ý / Một người phụ nữ Ý.)
  • Italie (danh từ riêng): Nước Ý.
    • Rome est la capitale de l'Italie. (Rome là thủ đô của nước Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Transalpin (tính từ, văn chương/): Ở bên kia dãy Alps (thường chỉ Ý, từ góc nhìn của Pháp).
italien

Un homme parle italien avec un ami au téléphone.

tính từ
  1. (thuộc) ý

Từ gần giống