étalon

Học thuật
Thân thiện
étalon

L'étalon se tient fièrement dans son pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoa đo lường) Chuẩn, mẫu: Một vật hoặc đơn vị được chấp nhận chính thức để dùng làm căn cứ so sánh, đo lường hoặc đánh giá.
    • (Kinh tế) Bản vị (tiền tệ): Hệ thống trong đó giá trị của tiền tệ được xác định bằng một lượng tiêu chuẩn của một hàng hóa cụ thể, thườngvàng.
    • (Kỹ thuật) Cái chốt gỗ: Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để chốt, cố định hoặc làm mốc.
    • (Lâm nghiệp) Cây chừa lại không đốn: Cây được giữ lại trong một khu rừng sau khi khai thác, thường để làm hạt giống hoặc bảo vệ.
    • Ngựa đực giống: Một con ngựa đực được giữ lại chủ yếu cho mục đích nhân giống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mètre est l'étalon international de longueur. (Métchuẩn quốc tế về độ dài.)
    • Le pays a abandonné l'étalon-or. (Đất nước đã từ bỏ bản vị vàng.)
    • Il a fixé la poutre avec un étalon en chêne. (Anh ấy đã cố định thanh bằng một cái chốt bằng gỗ sồi.)
    • Les forestiers ont laissé quelques étalons pour régénérer la forêt. (Những người lâm nghiệp đã để lại một vài cây chừa để tái tạo rừng.)
    • Ce pur-sang est un étalon très recherché. (Con ngựa thuần chủng nàymột ngựa đực giống rất được săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étalon-or": Kim bản vị, bản vị vàng. Một hệ thống tiền tệ trong đó đơn vị tiền tệ được quy đổi trực tiếp với vàng.
    • L'étalon-or a été largement utilisé au XIXe siècle. (Bản vị vàng đã được sử dụng rộng rãi vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Étalonner (động từ): Hiệu chuẩn, kiểm định theo mẫu chuẩn.

    • Il faut étalonner cet instrument de mesure. (Cần phải hiệu chuẩn dụng cụ đo lường này.)
  • Étalonnage (danh từ giống đực): Sự hiệu chuẩn, sự kiểm định.

    • L'étalonnage de la balance est obligatoire. (Việc hiệu chuẩn cái cânbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard (tiếng Anh, dùng trong đo lường/kinh tế): Tiêu chuẩn, chuẩn.
  • Repère (trong kỹ thuật): Mốc, điểm chuẩn.
  • Père (dùng cho ngựa, trong ngữ cảnh chăn nuôi): Ngựa bố, ngựa đực giống.
Thành ngữ liên quan
  • Servir d'étalon: Được dùng làm chuẩn mực để so sánh.
    • Ce modèle de voiture sert d'étalon pour évaluer les performances. (Mẫu xe này được dùng làm chuẩn để đánh giá hiệu suất.)
étalon

L'étalon se tient fièrement dans son pré.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) chuẩn, mẫu
  2. (kinh tế) tài chính bản vị (tiền tệ)
    • étalon-or
      kim bản vị, bản vị vàng
  3. (kỹ thuật) cái chốt gỗ
  4. (lâm nghiệp) cây chừa lại không đốn
  5. ngựa đực giống

Từ gần giống