iterance

/'itərəns/
Học thuật
Thân thiện
iterance

The teacher emphasized the iterance of the key vocabulary words.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại: "Iterance" chỉ hành động hoặc quá trình lặp lại một điều đó nhiều lần, thường một tuyên bố, một cụm từ, hoặc một chu kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant iterance of the safety rules made them easy to remember. (Sự lặp lại liên tục của các quy tắc an toàn khiến chúng dễ nhớ.)
    • The iterance of the same argument in the debate became tiresome. (Sự lặp đi lặp lại của cùng một lập luận trong cuộc tranh luận trở nên nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In iterance of": trong sự lặp lại của.
    • In iterance of his promise, he called her every day. (Trong sự lặp lại lời hứa của mình, anh ấy gọi cho mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Iteration (n): sự lặp lại, phiên bản (thường dùng trong toán học, lập trình).
    • The software is in its third iteration. (Phần mềm đangphiên bản lặp thứ ba.)
  • Iterative (adj): tính lặp lại.
    • It's an iterative process of improvement. (Đó một quá trình cải tiến tính lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetition: sự lặp lại.
  • Recurrence: sự tái diễn, sự lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "iterance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "iterance")

iterance

The teacher emphasized the iterance of the key vocabulary words.

danh từ
  1. sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại

Từ gần giống