utterance

/' t r ns/
Học thuật
Thân thiện
utterance

A child's first utterance brings joy to the family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát biểu, sự bày tỏ: Hành động nói ra, thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến bằng lời nói.
    • Cách nói, cách phát âm: Phương thức hoặc phong cách khi nói, bao gồm sự rõ ràng, tốc độ ngữ điệu.
    • Lời nói, lời phát biểu: Một đơn vị ngôn ngữ cụ thể được nói ra, có thể một từ, một câu hoặc một đoạn ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's public utterance was carefully prepared. (Lời phát biểu công khai của chính trị gia đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
    • Clear utterance is essential for a teacher. (Cách nói rõ ràng điều cần thiết đối với một giáo viên.)
    • His first utterance after waking up was a request for coffee. (Lời nói đầu tiên của anh ấy sau khi thức dậy một yêu cầu cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give utterance to something": Bày tỏ, thốt ra điều đó.
    • She finally gave utterance to her deepest fears. (Cuối cùng ấy đã thốt lên những nỗi sợ sâu kín nhất của mình.)
  • "Free utterance": Sự tự do ngôn luận, tự do phát biểu.
    • The constitution protects the free utterance of opinions. (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do phát biểu ý kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Utter (động từ): Thốt ra, nói ra.
    • He did not utter a single word. (Anh ấy không thốt ra một lời nào.)
  • Utters (động từ, ngôi thứ ba số ít): Thốt ra, nói ra.
  • Uttered (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được nói ra.
    • The uttered promise must be kept. (Lời hứa đã thốt ra phải được giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Statement: Lời tuyên bố, lời phát biểu.
  • Expression: Sự biểu đạt, lời diễn đạt.
  • Remark: Lời nhận xét, lời bình luận.
  • Vocalization: Sự phát âm, sự cất tiếng nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "utterance".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "utterance".)

utterance

A child's first utterance brings joy to the family.

danh từ
  1. sự phát biểu, sự bày tỏ
  2. cách nói
    • clear utterance
      cách nói rõ ràng
  3. (số nhiều) lời; lời phát biểu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống