utterance

/' t r ns/
danh từ
  1. sự phát biểu, sự bày tỏ
  2. cách nói
    • clear utterance
      cách nói rõ ràng
  3. (số nhiều) lời; lời phát biểu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

utterance
A child's first utterance brings joy to the family.