ivoirerie

Học thuật
Thân thiện
ivoirerie

Une ivoirerie ancienne est exposée dans le musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm đồ ngà: Chỉ nghề thủ công chuyên chế tác, điêu khắc các vật phẩm từ ngà voi.
    • Đồ ngà: Chỉ chung các sản phẩm, đồ vật được làm từ ngà voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ivoirerie était un artisanat très prisé au Moyen Âge. (Nghề làm đồ ngàmột nghề thủ công rất được ưa chuộng thời Trung Cổ.)
    • Le musée expose une belle collection d'ivoirerie. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ ngà đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître en ivoirerie": bậc thầy về nghề làm đồ ngà.
    • Il était reconnu comme un maître en ivoirerie. (Ông ấy được công nhậnmột bậc thầy về nghề làm đồ ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivoirier/Ivoirière (danh từ): thợ làm đồ ngà.

    • Un ivoirier sculpte un éléphant. (Một người thợ làm đồ ngà đang chạm khắc hình con voi.)
  • Ivoire (danh từ giống đực): ngà voi.

    • Une défense en ivoire. (Một chiếc ngà voi.)
Từ đồng nghĩa
  • Travail de l'ivoire: công việc chế tác ngà voi (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "nghề").
  • Objet en ivoire: vật phẩm bằng ngà voi (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "đồ vật").
Lưu ý
  • Từ ivoirerie ngày nay được coi là một từ cổ () ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "art de l'ivoire" (nghệ thuật chạm khắc ngà) hoặc "objets en ivoire" (các đồ vật bằng ngà) thay thế.
  • Việc buôn bán chế tác ngà voi hiện nay bị hạn chế hoặc cấmnhiều quốc gia để bảo vệ các loài voi.
ivoirerie

Une ivoirerie ancienne est exposée dans le musée.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) nghề làm đồ ngà
  2. đồ ngà

Từ gần giống