ivoirier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ làm đồ ngà: Người thợ thủ công chuyên chế tác, điêu khắc hoặc buôn bán các đồ vật làm từ ngà voi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'ivoirier sculpte un éléphant avec soin. (Người thợ làm đồ ngà đang tỉ mỉ chạm khắc một con voi.)
- Cet objet précieux a été créé par un ivoirier renommé. (Vật quý giá này được tạo ra bởi một thợ làm đồ ngà nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître ivoirier": bậc thầy thợ chạm ngà, người thợ lành nghề.
- Il a appris son art auprès d'un maître ivoirier. (Anh ấy đã học nghề của mình dưới sự chỉ dẫn của một bậc thầy thợ chạm ngà.)
Biến thể và từ gần giống
Ivoire (danh từ giống đực): ngà voi, chất liệu chính để làm nghề.
- Le commerce de l'ivoire est maintenant très réglementé. (Việc buôn bán ngà voi hiện nay được quản lý rất chặt chẽ.)
Ivoirerie (danh từ giống cái): nghề chạm ngà; đồ vật làm bằng ngà voi.
- Ce musée expose une belle collection d'ivoireries. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập đồ ngà đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Sculpteur sur ivoire: nghệ nhân điêu khắc trên ngà voi.
- Artisan de l'ivoire: thợ thủ công làm việc với ngà voi.
danh từ giống đực
- thợ làm đồ ngà