ivoirier

Học thuật
Thân thiện
ivoirier

Un ivoirier sculpte une petite figurine en ivoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm đồ ngà: Người thợ thủ công chuyên chế tác, điêu khắc hoặc buôn bán các đồ vật làm từ ngà voi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ivoirier sculpte un éléphant avec soin. (Người thợ làm đồ ngà đang tỉ mỉ chạm khắc một con voi.)
    • Cet objet précieux a été créé par un ivoirier renommé. (Vật quý giá này được tạo ra bởi một thợ làm đồ ngà nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maître ivoirier": bậc thầy thợ chạm ngà, người thợ lành nghề.
    • Il a appris son art auprès d'un maître ivoirier. (Anh ấy đã học nghề của mình dưới sự chỉ dẫn của một bậc thầy thợ chạm ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivoire (danh từ giống đực): ngà voi, chất liệu chính để làm nghề.

    • Le commerce de l'ivoire est maintenant très réglementé. (Việc buôn bán ngà voi hiện nay được quảnrất chặt chẽ.)
  • Ivoirerie (danh từ giống cái): nghề chạm ngà; đồ vật làm bằng ngà voi.

    • Ce musée expose une belle collection d'ivoireries. (Bảo tàng này trưng bày một bộ sưu tập đồ ngà đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculpteur sur ivoire: nghệ nhân điêu khắc trên ngà voi.
  • Artisan de l'ivoire: thợ thủ công làm việc với ngà voi.
ivoirier

Un ivoirier sculpte une petite figurine en ivoire.

danh từ giống đực
  1. thợ làm đồ ngà

Từ gần giống