ivoirin

Học thuật
Thân thiện
ivoirin

Une statuette ivoirine repose sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Màu) trắng như ngà voi: Mô tả màu trắng tinh khiết, mịn màng quý phái giống như chất liệu ngà voi. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son teint était d'une blancheur ivoirin. (Làn da của ấy có một màu trắng như ngà.)
    • Les colonnes ivoirines du temple ancien brillaient au clair de lune. (Những cây cột trắng ngà của ngôi đền cổ lấp lánh dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngôn ngữ văn học: Từ "ivoirin" thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi mang tính nghệ thuật cao để tạo hình ảnh đẹp, sang trọng.
    • La déesse avait un sourire et des mains ivoirines. (Nữ thần có một nụ cười đôi bàn tay trắng ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivoire (danh từ giống đực): ngà voi.

    • Un objet sculpté dans de l'ivoire. (Một vật được chạm khắc từ ngà voi.)
  • Ivoirien, Ivoirienne (tính từ/danh từ): thuộc về Côte d'Ivoire (Bờ Biển Ngà); người Côte d'Ivoire.

    • La culture ivoirienne est très riche. (Văn hóa Bờ Biển Ngà rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Blanc comme l'ivoire: trắng như ngà voi.
  • Blanc nacré: trắng ngà, trắng ngọc trai ( ánh ngọc trai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "ivoirin").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ivoirin").

ivoirin

Une statuette ivoirine repose sur l'étagère.

tính từ
  1. (thơ ca; từ , nghĩa ) (trắng) như ngà

Từ gần giống