izmir

izmir

The ship sails into the port of Izmir at sunset.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cảngphía tây Thổ Nhĩ Kỳ: "Izmir" tên của một thành phố cảng lớn nằmbờ biển phía tây của Thổ Nhĩ Kỳ, nổi tiếng với lịch sử lâu đời nền văn hóa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Izmir thành phố lớn thứ ba ở Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Izmir bờ biển đẹp những tàn tích cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Izmir": cảng Izmir, một trung tâm thương mại quan trọng.

    • The port of Izmir handles a large volume of exports. (Cảng Izmir xử lý một khối lượng lớn hàng xuất khẩu.)
  • "Izmir's historical sites": các di tích lịch sử của Izmir.

    • Izmir's historical sites include the Agora of Smyrna. (Các di tích lịch sử của Izmir bao gồm Agora của Smyrna.)
Biến thể từ gần giống
  • Smyrna (danh từ riêng): tên cổ của Izmir trong thời kỳ Hy Lạp La .
    • Ancient Smyrna was a major city in Ionia. (Smyrna cổ đại một thành phố lớn ở Ionia.)
Từ đồng nghĩa
  • Smyrna: tên gọi lịch sử của Izmir, thường dùng trong văn cảnh cổ điển.
  • Thành phố Izmir: cách diễn đạt thông thường để chỉ địa danh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Izmir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Izmir".

Từ gần giống