izzat

/'izət/
Học thuật
Thân thiện
izzat

A respected elder speaks with izzat in the village gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh dự, phẩm giá con người: "Izzat" một khái niệm chỉ giá trị, lòng tự trọng địa vị xã hội của một cá nhân.
    • Uy tín cá nhân: "Izzat" cũng dùng để chỉ sự tôn trọng danh tiếng một người được trong cộng đồng hoặc gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He would do anything to protect his family's izzat. (Anh ấy sẽ làm bất cứ điều để bảo vệ danh dự của gia đình mình.)
    • Losing the match was a blow to his izzat. (Thua trận đấu một đòn giáng vào uy tín của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A matter of izzat": một vấn đề liên quan đến danh dự.

    • For him, this is not just business; it's a matter of izzat. (Đối với anh ta, đây không chỉ chuyện làm ăn; vấn đề danh dự.)
  • "To defend one's izzat": bảo vệ danh dự của ai đó.

    • The duel was fought to defend his izzat. (Cuộc đấu tay đôi đã diễn ra để bảo vệ danh dự của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Honour (Anh) / Honor (Mỹ) (n): danh dự, danh giá.
  • Prestige (n): uy tín, thanh thế.
  • Dignity (n): phẩm giá, lòng tự trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Reputation: danh tiếng.
  • Esteem: sự kính trọng.
  • Self-respect: lòng tự trọng.
Lưu ý
  • "Izzat" một từ nguồn gốc từ tiếng Urdu/Ả Rập (عزت), được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Nam Á, để nói về các khái niệm liên quan đến danh dự, địa vị xã hội uy tín gia đình.
izzat

A respected elder speaks with izzat in the village gathering.

danh từ (Ỡn)
  1. danh dự, phẩm giá con người; uy tín cá nhân
  2. sự tự trọng