jaborandi
/,dʤæbə'rændi/
Học thuậtThân thiện
The pharmacist carefully measures dried jaborandi leaves for a traditional remedy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá mao quả: Tên gọi của một loại lá được sử dụng trong y học, có nguồn gốc từ một số loài cây thuộc chi Pilocarpus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medicine contains extracts of jaborandi. (Thuốc này có chứa chiết xuất từ lá mao quả.)
- Jaborandi is known for its medicinal properties. (Lá mao quả được biết đến với các đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "jaborandi leaves": lá của cây mao quả.
- The traditional remedy uses dried jaborandi leaves. (Bài thuốc truyền thống sử dụng lá mao quả khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Pilocarpine (n): Pilocarpin, một alkaloid chính được chiết xuất từ lá mao quả, dùng trong điều trị bệnh tăng nhãn áp.
- Pilocarpine is derived from the jaborandi plant. (Pilocarpin được chiết xuất từ cây mao quả.)
Từ đồng nghĩa
- Pilocarpus leaves: lá cây Pilocarpus (tên khoa học của chi cây cho lá mao quả).
The pharmacist carefully measures dried jaborandi leaves for a traditional remedy.
danh từ
- (dược học) lá mao quả