jaborandi

/,dʤæbə'rændi/
Học thuật
Thân thiện
jaborandi

Le jaborandi pousse dans les forêts tropicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây chanh tim: Một loại cây thuộc họ Cam (Rutaceae), tên khoa họcPilocarpus jaborandi hoặc các loài Pilocarpus khác, được biết đến với chứa chất pilocarpine.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaborandi est originaire d'Amérique du Sud. (Cây chanh tim nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • Les feuilles de jaborandi sont utilisées en pharmacologie. ( của cây chanh tim được sử dụng trong dượchọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feuille de jaborandi": cây chanh tim.
    • L'extrait de feuille de jaborandi est un alcaloïde important. (Chiết xuất từ cây chanh timmột ancaloit quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilocarpine (danh từ giống cái): Pilocarpin, hoạt chất chính được chiết xuất từ cây jaborandi.
    • La pilocarpine est utilisée en ophtalmologie. (Pilocarpin được sử dụng trong nhãn khoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilocarpus (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • Le genre Pilocarpus comprend plusieurs espèces. (Chi Pilocarpus bao gồm nhiều loài.)
Thông tin bổ sung
  • Lưu ý: Từ "jaborandi" nguồn gốc từ tiếng Tupi-Guarani, ngôn ngữ của các dân tộc bản địa ở Brasil. chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như thực vật học, dược học y học.
jaborandi

Le jaborandi pousse dans les forêts tropicales.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây chanh tim (họ cam)