jacaranda

jacaranda

A jacaranda tree blooms with purple flowers in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây jacaranda: Một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt Brazil, nổi tiếng với hoa màu tím hoặc xanh lam rực rỡ nở vào mùa xuân.
    • Gỗ jacaranda: Loại gỗ nặng, cứng, màu sẫm, thường vân đen, được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp nhạc cụ.
dụ sử dụng
  • (Những cây jacaranda trong công viên đang nở rộ, tạo nên một tán tím tuyệt đẹp.)
  • (Người thợ thủ công đã dùng gỗ jacaranda để chạm khắc một chiếc bàn đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jacaranda season": mùa hoa jacaranda nở, thường được nhắc đếncác thành phố như Pretoria (Nam Phi) hay Sydney (Úc) khi cây phủ kín đường phố.
    • During jacaranda season, the city turns into a purple wonderland. (Vào mùa hoa jacaranda, thành phố biến thành một xứ sở thần tiên màu tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacaranda mimosifolia (danh từ khoa học): Loài jacaranda phổ biến nhất, thường được trồng làm cây cảnh.
  • Jacarandá (danh từ, tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha): Tên gọi khác của cây jacaranda ở Nam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cây phượng tím: Tên gọi thông thường ở Việt Nam cho cây jacaranda do màu hoa tương tự phượng vĩ.
  • Palissandre (gỗ): Một loại gỗ quý khác màu sẫm, đôi khi bị nhầm lẫn với gỗ jacaranda.
Thành ngữ liên quan
  • "Under the jacaranda": Ẩn dụ cho khoảnh khắc lãng mạn hoặc bình yên dưới tán cây jacaranda.
    • They had their first kiss under the jacaranda. (Họ đã nụ hôn đầu tiên dưới gốc cây jacaranda.)