jacaranda

Học thuật
Thân thiện
jacaranda

Un jacaranda en fleurs ombrage un banc dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây muồng xoan: Một loại cây thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được trồng làm cảnh nhờ hoa màu tím hoặc lam rực rỡ tán đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rues de Pretoria sont bordées de magnifiques jacarandas en fleurs. (Những con phố ở Pretoria được lót bởi những cây muồng xoan nở hoa rực rỡ.)
    • Le jacaranda perd ses feuilles avant la floraison. (Cây muồng xoan rụng trước khi ra hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une allée de jacarandas": một đại lộ/ lối đi trồng toàn cây muồng xoan.
    • C'est une ville célèbre pour ses allées de jacarandas violets. (Đómột thành phố nổi tiếng với những đại lộ trồng muồng xoan tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacaranda mimosifolia (danh từ): Tên khoa học phổ biến nhất của loài muồng xoan thường được trồng.
  • Flamboyant bleu (danh từ): Một tên gọi thông thường khác cho cây jacaranda, có nghĩa là "phượng tím".
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à fleurs violettes: cây hoa màu tím (cách mô tả chung).
  • Flamboyant bleu: phượng tím (tên gọi thông tục).
Thông tin thêm
  • Cây jacaranda nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là Brasil Argentina.
  • Gỗ của cây này, thường được gọi là gỗ muồng xoan, màu sắc vân đẹp, đôi khi được sử dụng trong chế tác đồ nội thất đồ thủ công mỹ nghệ.
jacaranda

Un jacaranda en fleurs ombrage un banc dans un parc.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây muồng xoan