jacinth
/'dʤæsinθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Một loại đá quý màu cam hoặc đỏ cam, là một biến thể của khoáng vật zircon (ZrSiO₄). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Màu cam của loại đá quý này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ring was set with a sparkling jacinth. (Chiếc nhẫn được gắn một viên hiaxin lấp lánh.)
- She admired the deep jacinth color of the gem. (Cô ấy ngắm nhìn màu cam đậm của viên đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển hoặc văn chương, "jacinth" đôi khi được dùng để miêu tả một màu cam đậm, rực rỡ, tương tự như màu của loại đá quý này.
- The sky at sunset turned a magnificent jacinth. (Bầu trời lúc hoàng hôn chuyển thành một màu cam rực rỡ tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hyacinth (trong ngữ cảnh khác): Từ này cũng có thể chỉ một loài hoa (hoa lan dạ hương) hoặc một màu xanh tím. "Jacinth" là một dạng chính tả cổ và chuyên biệt hơn để chỉ loại đá quý.
- Zircon: Tên gọi chung của khoáng vật, trong đó jacinth là một biến thể màu cam/đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Hyacinth (khi chỉ đá quý): hiaxin (cùng chỉ một loại đá).
- Orange zircon: zircon cam.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng từ "jacinth". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả đá quý, trang sức hoặc văn chương.
danh từ
- (khoáng chất) ngọc da cam, hiaxin
- màu da cam