jacinthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Huệ da hương: Một loài cây thuộc họ thực vật có hoa, thường có củ, cho ra những chùm hoa nhỏ hình chuông màu xanh lam, tím hoặc trắng, có hương thơm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les jacinthes fleurissent au printemps. (Những cây huệ da hương nở hoa vào mùa xuân.)
- Elle a planté des jacinthes bleues dans son jardin. (Cô ấy đã trồng những cây huệ da hương màu xanh lam trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jacinthe d'eau": bèo tây, bèo Nhật Bản (tên khoa học: Eichhornia crassipes).
- La jacinthe d'eau envahit les cours d'eau tropicaux. (Bèo tây xâm lấn các dòng nước nhiệt đới.)
"jacinthe des bois": cây huệ dại (tên khoa học: Hyacinthoides non-scripta).
- Les sous-bois sont tapissés de jacinthes des bois au mois d'avril. (Các khu rừng thấp được trải thảm bởi cây huệ dại vào tháng Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacinthes (n.f.pl): Dạng số nhiều của "jacinthe".
- Hyacinthe (n.m): Một biến thể chính tả cũ hoặc tên riêng nam giới, đôi khi dùng để chỉ cùng loài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Hyacinthe (trong ngữ cảnh thực vật học): huệ da hương.
- Fleur à bulbe: hoa có củ (cách gọi chung cho các loài hoa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jacinthe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jacinthe")
{{jacinthes}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) huệ da hương
- jacinthe d'eaubèo tây, bèo Nhật Bản
- jacinthe des boiscây huệ dại