jackanapes

/'dʤækəneips/
danh từ
  1. kẻ càn rỡ, kẻ hỗn xược; thằng ranh con hỗn láo
  2. người kiêu căng tự mãn, người hợm hĩnh
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) con khỉ
jackanapes
A young jackanapes stuck his tongue out at the passing guard.