jacksonian

Học thuật
Thân thiện
jacksonian

A historian discusses the Jacksonian era in a lecture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Andrew Jackson: Chỉ những liên quan đến cá nhân Andrew Jackson, tổng thống thứ 7 của Hoa Kỳ.
    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhiệm kỳ tổng thống của Andrew Jackson: Chỉ các sự kiện, chính sách, hoặc đặc điểm của thời kỳ ông nắm quyền (1829-1837).
    • Thuộc về hoặc liên quan đến các quan niệm dân chủ của Andrew Jackson: Đặc biệt chỉ tư tưởng "Dân chủ Jackson" (Jacksonian Democracy), nhấn mạnh quyền lực của người dân thường mở rộng quyền bầu cử.
  2. Danh từ:

    • Người ủng hộ Andrew Jackson: Chỉ một cá nhân ủng hộ Andrew Jackson về mặt chính trị, đặc biệt trong các cuộc bầu cử.
    • Người ủng hộ các tư tưởng của Andrew Jackson: Chỉ một người theo chủ nghĩa hoặc tư tưởng chính trị do Andrew Jackson đề xướng, ngay cả sau thời đại của ông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Jacksonian era was marked by the expansion of voting rights. (Thời đại Jackson được đánh dấu bởi sự mở rộng quyền bầu cử.)
    • His political philosophy is deeply Jacksonian in its appeal to the common man. (Triết chính trị của ông ấy mang đậm tính Jackson trong việc hướng tới người dân thường.)
  • Danh từ:

    • As a staunch Jacksonian, he supported the dismantling of the national bank. ( một người ủng hộ Jackson kiên định, ông ủng hộ việc giải thể ngân hàng quốc gia.)
    • The Jacksonians believed in strong executive power. (Những người theo chủ nghĩa Jackson tin vào quyền lực hành pháp mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jacksonian Democracy": Dân chủ Jackson. Đây một thuật ngữ lịch sử mô tả phong trào chính trị dưới thời Andrew Jackson, ủng hộ quyền lực của người dân thường chống lại tầng lớp tinh hoa.
    • The principles of Jacksonian Democracy influenced American politics for decades. (Các nguyên tắc của Dân chủ Jackson đã ảnh hưởng đến chính trị Mỹ trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacksonianism (danh từ): Chủ nghĩa Jackson, hệ tư tưởng hoặc tập hợp các nguyên tắc chính trị gắn liền với Andrew Jackson.
    • His policies were rooted in Jacksonianism. (Các chính sách của ông bắt nguồn từ chủ nghĩa Jackson.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Có thể mô tả "thuộc thời kỳ Jackson", "theo tư tưởng Jackson".
  • Danh từ: Người theo Jackson, tín đồ của Jackson (trong bối cảnh lịch sử/chính trị).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ, chính trị học hoặc khi phân tích các phong trào dân chủ.
  • Khi viết hoa ("Jacksonian"), thường được công nhận như một thuật ngữ lịch sử chính thức.
jacksonian

A historian discusses the Jacksonian era in a lecture.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới Andrew Jackson, chức vụ tổng thống Mỹ, hay các quan niệm về dân chủ nhân dân của ông
Noun
  1. người ủng hộ Andrew Jackson, hay các tư tưởng của ông

Từ đồng nghĩa