jacquemart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Jacquemart: Một loại hình máy móc tự động, thường bằng kim loại, mô phỏng hình người (hoặc đôi khi là động vật) dùng để đánh chuông báo giờ trên các tháp đồng hồ lớn. Đây là một từ cổ, chủ yếu dùng trong lịch sử và kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jacquemart de l'hôtel de ville sonne les heures. (Con người máy jacquemart trên tòa thị chính điểm chuông báo giờ.)
- Cette église médiévale est célèbre pour son jacquemart. (Nhà thờ thời trung cổ này nổi tiếng với con người máy đánh chuông của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaquemart": Đây là một biến thể chính tả khác của từ "jacquemart". Hai từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- On peut aussi écrire "jaquemart". (Người ta cũng có thể viết là "jaquemart".)
Biến thể và từ gần giống
- Automate (danh từ giống đực): người máy, robot tự động (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Horloge à automates (cụm danh từ): đồng hồ có người máy.
- Mannequin animé (cụm danh từ): hình nộp biết cử động.
Từ đồng nghĩa
- Automate sonneur: người máy đánh chuông.
- Figure d'horloge: hình người trên đồng hồ.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và cổ, chủ yếu được dùng khi mô tả các công trình kiến trúc lịch sử, đặc biệt là từ thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng.
- Không nên nhầm lẫn với các thiết bị tự động hiện đại. "Jacquemart" gắn liền với hình ảnh một nhân vật (thường là hiệp sĩ, binh lính) bằng kim loại dùng búa hoặc chuông để gõ.
danh từ giống đực
- như jaquemart