jaquemart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình người đánh giờ: Một hình tượng cơ khí, thường là một hình người bằng kim loại, được thiết kế để tự động đánh chuông báo giờ trên các tháp đồng hồ hoặc đồng hồ công cộng.
- Đồ chơi nện đe (hình hai người nện đe): Một loại đồ chơi cơ học mô phỏng hai hình người đang thay phiên nhau dùng búa đập vào một cái đe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jaquemart de l'hôtel de ville sonne toutes les heures. (Hình người đánh giờ trên tòa thị chính đánh chuông mỗi giờ.)
- Les enfants sont fascinés par le vieux jaquemart en bois qui frappe l'enclume. (Bọn trẻ bị mê hoặc bởi đồ chơi nện đe bằng gỗ cũ kỹ đang đập vào cái đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaquemart d'horloge": Hình người đánh giờ trên đồng hồ tháp.
- Le célèbre jaquemart d'horloge de Dijon est une attraction touristique. (Hình người đánh giờ nổi tiếng trên đồng hồ ở Dijon là một điểm thu hút khách du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Automate (danh từ giống đực): Người máy, hình người máy (chỉ chung các hình tượng cơ khí tự động, có thể bao hàm jaquemart).
- Figurine (danh từ giống cái): Tượng nhỏ, hình nhỏ (chỉ về kích thước và hình dáng, không nhấn mạnh chức năng cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- Homme d'armes frappant les heures: (Cụm từ mô tả) Người lính đánh giờ.
- Automate horloger: (Cụm từ kỹ thuật) Hình người máy của đồng hồ.
Thành ngữ liên quan
- Être régulier comme un jaquemart: Đều đặn, chính xác như một cái máy đánh giờ (dùng để ví von về sự đúng giờ, đều đặn một cách máy móc).
- Il arrive au travail à 8h00, régulier comme un jaquemart. (Anh ấy đến chỗ làm lúc 8 giờ, đều đặn chính xác như một cái máy.)
danh từ giống đực
- hình người đánh giờ
- đồ chơi nện đe (hình hai người nện đe)