jactitation

/,dʤækti'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
jactitation

A patient with a high fever suffers from severe jactitation in the hospital bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):

    • Lời tuyên bố sai sự thật gây hại: Một lời tuyên bố hoặc khoe khoang sai sự thật, đặc biệt về tình trạng hôn nhân, có thể gây tổn hại cho danh tiếng hoặc quyền lợi của người khác trước đây có thể bị kiện ra tòa.
  2. Danh từ (Y học):

    • Sự giật mình, sự quằn quại: Hành động cực kỳ bồn chồn, bao gồm việc lăn lộn, giật mình hoặc co giật không kiểm soát được, thường thấymột người đang mắc bệnh nặng, đặc biệt trong trạng thái mê sảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Luật pháp):

    • The court case involved a claim of jactitation, where he falsely asserted she was his wife. (Vụ kiện tại tòa liên quan đến cáo buộc về jactitation, nơi anh ta tuyên bố sai sự thật rằng ấy vợ mình.)
    • Jactitation of marriage is a serious legal matter. (Jactitation về hôn nhân một vấn đề pháp nghiêm trọng.)
  • Danh từ (Y học):

    • The patient's fever was accompanied by severe jactitation. (Cơn sốt của bệnh nhân đi kèm với chứng giật mình nghiêm trọng.)
    • Jactitation is often observed in individuals with severe neurological disorders. (Chứng giật mình thường được quan sát thấynhững cá nhân mắc chứng rối loạn thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jactitation of marriage": Một thuật ngữ pháp cụ thể chỉ việc công khai tuyên bố sai sự thật rằng mình đã kết hôn với một người nào đó, trong khi thực tế không cuộc hôn nhân nào tồn tại. Đây từng một nguyên nhân để khởi kiện.
    • The old law recognized jactitation of marriage as a cause for legal action. (Luật công nhận jactitation về hôn nhân một nguyên nhân để khởi kiện pháp .)
Biến thể từ gần giống
  • Jactation (n): Một từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong y học để chỉ chuyển động không kiểm soát hoặc bồn chồn của cơ thể.
    • The medical report noted signs of jactation. (Báo cáo y tế ghi nhận các dấu hiệu của chứng giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Luật pháp: False boast (lời khoe khoang sai sự thật), false claim (lời tuyên bố sai sự thật), misrepresentation (sự trình bày sai sự thật).
  • Y học: Restlessness (sự bồn chồn), tossing and turning (sự lăn lộn), agitation (sự kích động), convulsion (cơn co giật - trong ngữ cảnh nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến do danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến do thuật ngữ chuyên ngành.)

jactitation

A patient with a high fever suffers from severe jactitation in the hospital bed.

danh từ
  1. ((pháp )) jactitation of marriage tội nhận xằng vợ ( chồng) ai
  2. (xem) jactation

Từ đồng nghĩa