jactation
/dʤæk'teiʃn/ Cách viết khác : (jactitation) /,dʤækti'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
A patient with a high fever suffers from severe jactation in the hospital bed.
Định nghĩa
Danh từ (Y học):
- Sự trăn trở, sự quằn quại dữ dội: Chỉ trạng thái cực kỳ bồn chồn, liên tục lăn lộn, vặn vẹo hoặc co giật của một người, thường do bệnh nặng hoặc sốt cao gây ra.
- Chứng co giật: Một triệu chứng bệnh lý biểu hiện bằng những cử động giật không kiểm soát được.
Danh từ (Từ cổ, ít dùng):
- Thói khoe khoang, khoác lác: Hành động khoe mẽ, phô trương một cách phóng đại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Y học):
- The patient's constant jactation was a sign of the severity of the infection. (Sự trăn trở liên tục của bệnh nhân là dấu hiệu cho thấy mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.)
- Jactation can be a symptom of certain neurological disorders. (Chứng co giật có thể là triệu chứng của một số rối loạn thần kinh.)
Danh từ (Từ cổ):
- His stories were full of jactation and unlikely boasts. (Những câu chuyện của anh ta đầy sự khoác lác và những lời khoe khoang khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ jactation chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc mô tả lâm sàng để mô tả tình trạng bệnh nhân.
- Trong nghĩa cổ chỉ "sự khoe khoang", từ này hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại và chỉ có thể gặp trong văn học cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Jactitation (danh từ): Cách viết/biến thể khác của jactation, có cùng các nghĩa.
- The medical report noted episodes of jactitation during the fever. (Báo cáo y tế ghi nhận những đợt trăn trở trong cơn sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Y học: Restlessness (sự bồn chồn), tossing and turning (sự trằn trọc, lăn lộn), convulsion (cơn co giật).
- Nghĩa cổ: Boasting (sự khoe khoang), bragging (sự nói khoác), vaunting (sự huênh hoang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "jactation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jactation".
A patient with a high fever suffers from severe jactation in the hospital bed.
danh từ
- (y học) sự trăn trở, sự quằn quại (lúc ốm đau); chứng co giật
- (từ cổ,nghĩa cổ) thói khoe khoang khoác lác