jailbird

jailbird

A man with a history of crime is known as a jailbird.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tái phạm tội, người thường xuyên vào : "jailbird" chỉ một tên tội phạm đã bị bỏ tù nhiều lần, thường được dùng với hàm ý khinh miệt hoặc chỉ trích.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một tên tội phạm tái phạm tội trộm cắp một lần nữa.)
  • (Hắn ta một kẻ tái phạm tội đã dành phần lớn cuộc đời sau song sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a jailbird": mang nghĩa ẩn dụ để chỉ một người tiền sử phạm tội thường xuyên bị giam giữ.
    • After his third conviction, he was labeled a jailbird by the media. (Sau lần kết án thứ ba, hắn bị giới truyền thông gán mác kẻ tái phạm tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Jail (danh từ): nhà tù, nơi giam giữ.

    • He was sent to jail for robbery. (Anh ta bị gửi vào tội cướp.)
  • Jailbreak (danh từ): vượt ngục.

    • The jailbreak shocked the entire city. (Vụ vượt ngục đã gây sốc cho toàn thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Recidivist: người tái phạm tội (thuật ngữ pháp ).
  • Convict: nhân, người bị kết án.
  • Felon: tội phạm nghiêm trọng (thường bị phạt tù dài hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jail up: bỏ tù, giam giữ.
    • The criminal was jailed up for life. (Tên tội phạm đã bị bỏ tù chung thân.)
Thành ngữ liên quan
  • A bird in the hand is worth two in the bush (không trực tiếp liên quan, nhưng từ "bird" để so sánh): Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi. (Không dùng "jailbird" trong thành ngữ này.)
  • To have a jailbird's luck: (thành ngữ hiếm gặp) chỉ sự xui xẻo liên quan đến pháp luật.

Từ gần giống

Từ chứa "jailbird"