alberta

alberta

Alberta is known for its vast wheat fields and oil derricks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Alberta một tỉnh bang nằmmiền tây Canada, thuộc khu vực đồng cỏ (Prairie). Tỉnh bang này nổi tiếng với nguồn tài nguyên dầu mỏ, khí đốt tự nhiên khoáng sản phong phú.

dụ sử dụng
  • (Alberta một trong ba tỉnh bang đồng cỏmiền tây Canada.)
  • (Nền kinh tế của Alberta phần lớn dựa vào dầu mỏ khí đốt tự nhiên.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Alberta để ngắm dãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albertan": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Alberta.
    • She is an Albertan. ( ấy người Alberta.)
    • The Albertan landscape is beautiful. (Phong cảnh Alberta rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Albertan (danh từ/tính từ): người Alberta hoặc thuộc về Alberta.
  • Alberta clipper (danh từ): một loại bão tuyết mạnh xuất phát từ Alberta, thường ảnh hưởng đến Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Province (tỉnh bang): Alberta một tỉnh bang, nên có thể dùng từ này để chỉ chung.
    • Alberta is a province in Canada. (Alberta một tỉnh bang ở Canada.)
Các cụm từ liên quan
  • Alberta's oil sands: các mỏ cát dầu ở Alberta, một nguồn năng lượng lớn.
    • The development of Alberta's oil sands has economic and environmental impacts. (Sự phát triển các mỏ cát dầu của Alberta tác động kinh tế môi trường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Alberta" ngoài các cụm từ địa hoặc kinh tế.