jaillissement

Học thuật
Thân thiện
jaillissement

Une fontaine produit un jaillissement d'eau dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phun ra, sự bắn ra, sự tóe ra, sự phọt ra: Chỉ hành động một chất lỏng, ánh sáng hoặc năng lượng nào đó bất ngờ thoát ra mạnh mẽ nhanh chóng từ một nguồn.
    • Sự lóe ra, sự lộ ra, sự bật ra: Chỉ sự xuất hiện đột ngột rõ ràng của một thứ đó trừu tượng, như một ý tưởng hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le jaillissement de l'eau de la fontaine est magnifique. (Sự phun ra của nước từ đài phun nước thật tuyệt đẹp.)
    • On a observé un jaillissement de flammes après l'explosion. (Người ta đã quan sát thấy một sự phụt ra của ngọn lửa sau vụ nổ.)
    • Le jaillissement d'une idée géniale peut résoudre un problème complexe. (Sự bật ra của một ý tưởng thiên tài có thể giải quyết một vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaillissement de lave": sự phun trào dung nham.

    • Le jaillissement de lave du volcan a été impressionnant. (Sự phun trào dung nham từ núi lửa thật ấn tượng.)
  • "Jaillissement spontané": sự bật ra/bộc phát tự phát.

    • Le jaillissement spontané de rires a détendu l'atmosphère. (Sự bật ra tự phát của tiếng cười đã làm bầu không khí trở nên thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaillir (động từ): phun ra, bắn ra, bật ra.

    • L'eau jaillit du sol. (Nước phun ra từ mặt đất.)
  • Jaillissant (tính từ): đang phun ra, tính chất phun trào.

    • Une source jaillissante. (Một mạch nước đang phun.)
Từ đồng nghĩa
  • Éruption: sự phun trào (thường dùng cho núi lửa).
  • Jet: tia, luồng (phun ra).
  • Éclosion: sự nở ra, sự bùng nổ (cho ý tưởng, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "jaillissement". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "jaillir".)

Thành ngữ liên quan
  • "Un jaillissement de joie": một sự bùng lên/bật ra của niềm vui.

    • Son succès a provoqué un jaillissement de joie dans la famille. (Thành công của anh ấy đã gây ra một sự bùng lên niềm vui trong gia đình.)
  • "Jaillissement des idées": sự bật ý kiến ra, sự tuôn trào ý tưởng.

    • Pendant la réunion de brainstorming, le jaillissement des idées était constant. (Trong cuộc họp động não, sự tuôn trào ý tưởng diễn ra liên tục.)
jaillissement

Une fontaine produit un jaillissement d'eau dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sự phun ra, sự bắn ra, sự tóe ra, sự phọt ra
  2. sự lóe ra, sự lộ ra, sự bật ra
    • Jaillissement des idées
      sự bật ý kiến ra

Từ chứa "jaillissement"