jalonnement
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier procède au jalonnement d'un terrain avec des piquets et une corde.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm: Hành động đặt các cọc tiêu (jalon) để xác định một hướng, một đường thẳng hoặc để đo đạc, định vị trong các công việc như trắc địa, xây dựng hoặc quy hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le jalonnement du terrain a été effectué par les géomètres. (Việc cắm sào ngắm khu đất đã được các kỹ sư trắc địa thực hiện.)
- Le jalonnement précis est essentiel pour le tracé de la nouvelle route. (Việc đặt sào ngắm chính xác là điều cần thiết để vạch tuyến đường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jalonnement d'un parcours": việc đánh dấu một lộ trình, một tuyến đường bằng các cọc tiêu hoặc biển báo.
- Le jalonnement du sentier de randonnée est très bien fait. (Việc đánh dấu tuyến đường đi bộ đường dài được thực hiện rất tốt.)
"jalonnement d'un projet" (nghĩa ẩn dụ): việc xác định các mốc quan trọng, các bước then chốt trong tiến trình của một dự án.
- Nous devons établir un jalonnement clair pour les différentes phases du projet. (Chúng ta cần thiết lập một lộ trình với các mốc rõ ràng cho các giai đoạn khác nhau của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Jalon (danh từ giống đực): cọc tiêu, cột mốc.
- Planter un jalon. (Cắm một cọc tiêu.)
Jalonner (động từ): đặt cọc tiêu, đánh dấu bằng cọc tiêu; (nghĩa ẩn dụ) đánh dấu, điểm xuyết.
- Cette route est jalonnée de panneaux indicateurs. (Con đường này được đánh dấu bằng các biển chỉ dẫn.)
- Sa carrière est jalonnée de succès. (Sự nghiệp của anh ấy được điểm xuyết bởi những thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Balisage (danh từ giống đực): sự đánh dấu đường, sự cắm tiêu (thường dùng cho đường đi, lối đi).
- Piquetage (danh từ giống đực): sự cắm cọc, sự đóng cọc (trong xây dựng, trắc địa).
Thành ngữ liên quan
- Servir de jalon (nghĩa ẩn dụ): đóng vai trò là một cột mốc, một điểm đánh dấu quan trọng.
- Cet événement a servi de jalon dans l'histoire de la médecine. (Sự kiện này đã đóng vai trò là một cột mốc trong lịch sử ngành y.)
Un ouvrier procède au jalonnement d'un terrain avec des piquets et une corde.
danh từ giống đực
- sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm