alignement

Học thuật
Thân thiện
alignement

Les planètes sont en alignement dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xếp thẳng hàng; hàng, dãy: Chỉ hành động sắp xếp các vật theo một đường thẳng hoặc chỉ chính hàng, dãy vật được sắp xếp đó.
    • Sự theo, sự tuân theo: Chỉ việc điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với một đường lối, chính sách, hoặc tiêu chuẩn nào đó.
    • (Đường sắt) Đoạn đường thẳng: Trong ngành đường sắt, chỉ một đoạn đường ray chạy thẳng, không khúc cua.
    • (Luật học, pháp lý) Sự quy định giới hạn một con đường: Chỉ việc xác định ranh giới pháphoặc quy hoạch cho một con đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'alignement des chaises était parfait. (Việc xếp thẳng hàng những chiếc ghế thật hoàn hảo.)
    • L'alignement de ce pays sur la politique étrangère de son allié est évident. (Việc nước này theo sát chính sách đối ngoại của đồng minhrõ ràng.)
    • Le train roule sur un long alignement. (Đoàn tàu đang chạy trên một đoạn đường thẳng dài.)
    • L'alignement de la nouvelle rue a été approuvé par la mairie. (Việc quy định giới hạn cho con đường mới đã được tòa thị chính phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alignement monétaire (kinh tế, tài chính): Sự điều chỉnh giá hối đoái.
    • Les pays de la zone euro ont procédé à un alignement monétaire. (Các nước trong khu vực đồng euro đã tiến hành một sự điều chỉnh giá hối đoái.)
  • Alignement des planètes (thiên văn học): Sự xếp thẳng hàng của các hành tinh.
    • L'alignement des planètes est un phénomène astronomique rare. (Sự xếp thẳng hàng của các hành tinhmột hiện tượng thiên văn hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Aligner (động từ): Xếp thẳng hàng; điều chỉnh cho phù hợp.
    • Il faut aligner les textes à gauche. (Cần phải căn trái các đoạn văn bản.)
  • Aligné (tính từ): Được xếp thẳng hàng; phù hợp, theo.
    • Des poteaux alignés. (Những cây cột được xếp thẳng hàng.)
    • Un pays aligné sur les États-Unis. (Một quốc gia theo sát Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rangement (danh từ): Sự sắp xếp.
  • Adhésion (danh từ): Sự theo, sự tán thành.
  • Ligne droite (danh từ): Đường thẳng.
Các cụm từ liên quan
  • Être en alignement avec: Ở trong tình trạng thẳng hàng với; phù hợp với.
    • Ses propos sont en alignement avec la doctrine officielle. (Những lời nói của ông ta phù hợp với học thuyết chính thức.)
  • Faire alignement: Tạo thành một hàng.
    • Les soldats font alignement. (Những người lính xếp thành hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Mettre au pas / Se mettre au pas: (Nghĩa bóng) Bắt phải tuân theo hoặc tự nguyện tuân theo kỷ luật, quy tắc chung. ( liên quan đến nghĩa "sự theo" của ).
    • La nouvelle direction a mis tous les services au pas. (Ban lãnh đạo mới đã bắt tất cả các bộ phận phải tuân theo kề luật.)
alignement

Les planètes sont en alignement dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. sự xếp thẳng hàng; hàng, dãy
  2. sự theo
    • L'alignement sur la politique d'un parti
      sự theo đường lối của một đảng
  3. (đường sắt) đoạn đường thẳng
  4. (luật học, pháp lý) sự quy định giới hạn một con đường
    • alignement monétaire
      (kinh tế) tài chính sự điều chỉnh giá hối đoái

Từ có nhắc đến "alignement"