jalonneur

Học thuật
Thân thiện
jalonneur

Un soldat utilise un jalonneur pour marquer le terrain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cắm sào ngầm (khi đo đạc): Một người làm công việc đánh dấu, thường bằng cách cắm các cọc hoặc sào, để phục vụ cho việc đo đạc địa hình hoặc xác định một tuyến đường.
    • (Quân sự) Lính làm mốc: Binh lính nhiệm vụ thiết lập các điểm mốc, đánh dấu lộ trình, vị trí hoặc ranh giới cho các đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jalonneur a placé des piquets le long du futur tracé de la route. (Người cắm sào ngầm đã đặt các cọc dọc theo tuyến đường tương lai.)
    • Avant l'attaque, les jalonneurs ont marqué le chemin sûr à travers le champ de mines. (Trước cuộc tấn công, những người lính làm mốc đã đánh dấu con đường an toàn xuyên qua bãi mìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jalonneur" trong bối cảnh dân sự thường liên quan đến các công việc trắc địa, xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc quy hoạch.
  • Trong bối cảnh quân sự, "jalonneur" có thểmột chuyên ngành hoặc nhiệm vụ cụ thể trong các đơn vị công binh hoặc trinh sát.
Biến thể từ gần giống
  • Jalonner (động từ): Đánh dấu bằng các cọc mốc, điểm mốc; xác định lộ trình.
    • Ils vont jalonner le parcours de la course. (Họ sẽ đánh dấu lộ trình của cuộc đua.)
  • Jalon (danh từ giống đực): Cọc mốc, điểm mốc; một bước tiến quan trọng.
    • Ces découvertes sont des jalons importants de la science. (Những khám phá nàynhững mốc quan trọng của khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Marqueur (danh từ): Người đánh dấu, vật đánh dấu.
  • Piqueteur (danh từ): (Chuyên ngành) Thợ cắm tiêu, người cắm cọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "jalonneur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jalonneur".

jalonneur

Un soldat utilise un jalonneur pour marquer le terrain.

danh từ giống đực
  1. người cắm sào ngầm (khi đo đạc)
  2. (quân sự) lính làm mốc

Từ gần giống