jalonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt sào ngắm, cắm sào ngắm (trên một khu đất): Hành động đặt các cọc, cột hoặc vật đánh dấu để xác định ranh giới, hướng đi hoặc vị trí trong công việc đo đạc, xây dựng.
- Đánh dấu, làm mốc cho (một con đường, hành trình): Dùng để chỉ việc đặt các vật mốc dọc theo một tuyến đường để chỉ dẫn hoặc xác định lộ trình.
- (Nghĩa bóng) Đánh dấu từng giai đoạn, điểm mốc: Chỉ việc một sự kiện, kỷ niệm hoặc thành tựu nào đó xuất hiện đều đặn và đánh dấu các khoảng thời gian trong một quá trình dài.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les géomètres ont jalonné le terrain avant la construction. (Các nhân viên trắc địa đã cắm sào ngắm trên khu đất trước khi xây dựng.)
- Des balises lumineuses jalonnent la piste d'atterrissage. (Các đèn hiệu ánh sáng đánh dấu cho đường băng hạ cánh.)
- Sa carrière est jalonnée de succès remarquables. (Sự nghiệp của anh ấy được đánh dấu bởi những thành công đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jalonner le parcours de qqn": Đánh dấu hành trình, các giai đoạn trong cuộc đời hay sự nghiệp của ai đó.
- Des rencontres décisives ont jalonné le parcours de l'artiste. (Những cuộc gặp gỡ quyết định đã đánh dấu hành trình của người nghệ sĩ.)
- "Jalonner une période": Có nhiều sự kiện xảy ra rải rác và trở thành những điểm mốc trong một giai đoạn.
- Les années 90 ont été jalonnées d'innovations technologiques. (Những năm 90 được đánh dấu bởi nhiều đổi mới công nghệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Jalon (danh từ): Cọc tiêu, cột mốc; (nghĩa bóng) điểm mốc, giai đoạn quan trọng.
- Ce traité est un jalon important dans l'histoire diplomatique. (Hiệp ước này là một mốc quan trọng trong lịch sử ngoại giao.)
- Jalonnement (danh từ): Hành động đặt cọc tiêu, sự đánh dấu bằng cọc tiêu.
Từ đồng nghĩa
- Baliser: Đặt biển báo, đánh dấu (thường dùng cho đường sá, tuyến đường).
- Marquer: Đánh dấu, ghi dấu (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Ponctuer: Chấm phá, điểm xuyết (thường dùng cho nghĩa bóng, chỉ các sự kiện xen kẽ).
Thành ngữ liên quan
- Être jalonné de: Được đánh dấu bởi (một chuỗi sự kiện, vật thể).
- Le chemin est jalonné de pierres blanches. (Con đường được đánh dấu bằng những viên đá trắng.)
- Une vie jalonnée d'épreuves. (Một cuộc đời được đánh dấu bởi những thử thách.)
nội động từ
- đặt sào ngắm, cắm sào ngắm
ngoại động từ
- đặt sào ngắm trên, cắm sào ngắm trên một miếng đất
- đặt mốc cho, đánh dấu cho
- Bouées qui jalonnent un chenalphao tiêu đánh dấu cho một con lạch
- đánh dấu từng quãng
- Un passé jalonné de souvenirsmột quá khứ được những kỷ niệm đánh dấu từng quãng