jalousie

/'ʤælu:zi:/
Học thuật
Thân thiện
jalousie

A woman adjusts the jalousie to let in the morning light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức mành, mành mành: Một loại cửa sổ hoặc cửa chớp được tạo thành từ nhiều thanh kim loại hoặc thủy tinh hẹp, xếp chồng lên nhau. Các thanh này có thể nghiêng để điều chỉnh ánh sáng không khí vào trong phòng, trong khi vẫn che chắn tầm nhìn từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old villa had beautiful wooden jalousies. (Biệt thự những bức mành mành bằng gỗ rất đẹp.)
    • She adjusted the jalousie to let in a breeze but keep out the afternoon sun. ( ấy điều chỉnh bức mành để đón làn gió nhưng ngăn ánh nắng chiều.)
    • The room was dimly lit through the half-closed jalousie. (Căn phòng được chiếu sáng mờ ảo qua bức mành đã khép một nửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jalousie window": cửa sổ mành mành. Đây thuật ngữ kiến trúc mô tả chính xác loại cửa sổ này.
    • Jalousie windows are common in tropical architecture. (Cửa sổ mành mành phổ biến trong kiến trúc vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Louver (hoặc Louvre) (n): Thanh chớp, lam chớp. Đây tên gọi cho từng tấm kim loại, thủy tinh hoặc gỗ riêng lẻ tạo nên một bức jalousie.
  • Shutter (n): Cửa chớp. Một loại cửa che cửa sổ tương tự, thường bằng gỗ, có thể đóng mở hoàn toàn, trong khi jalousie thường cố định chỉ điều chỉnh góc nghiêng của các thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Venetian blind: Rèm châu Âu (rèm vải hoặc nhựa nhiều thanh ngang, có thể kéo lên xuống điều chỉnh góc nghiêng). Tuy chức năng tương tự nhưng đây một vật dụng khác biệt với jalousie.
  • Window blind: Rèm che cửa sổ (từ chung).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "jalousie")

jalousie

A woman adjusts the jalousie to let in the morning light.

danh từ
  1. bức mành, mành mành