jalousie

/'ʤælu:zi:/
Học thuật
Thân thiện
jalousie

Une femme regarde à travers la jalousie de sa fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng ghen ghét, lòng ganh tị: Cảm giác khó chịu, không hài lòng muốn được thứ người khác hoặc sợ mất đi tình cảm của ai đó.
    • Chứng ghen tuông, máu ghen: Cảm giác nghi ngờ, sợ hãi tức giận khi nghĩ rằng người mình yêu thươngtình cảm hoặc quan tâm đến người khác.
    • Bức mành, bức sáo: Loại cửa sổ hoặc vách ngăn bằng các tấm kính hoặc gỗ xếp chồng lên nhau, có thể điều chỉnh góc nghiêng để che nắng, mưa nhưng vẫn thông gió.
    • (Thực vật học) Cẩm chướng râu: Tên một loài hoa.
    • Bánh kem : Một loại bánh ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lòng ghen ghét, ghen tuông":

    • Sa jalousie lui fait perdre la raison. (Lòng ghen tuông khiến anh ta mấttrí.)
    • Elle ne ressent aucune jalousie envers le succès de sa sœur. ( ấy không cảm thấy chút ghen tị nào trước thành công của chị gái.)
  • Với nghĩa "bức mành, bức sáo":

    • Nous avons fermé les jalousies pour se protéger du soleil. (Chúng tôi đã đóng các bức mành lại để tránh nắng.)
    • La maison a de belles jalousies en bois. (Ngôi nhà những bức sáo bằng gỗ rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dévoré de jalousie": Bị ghen tị/ ghen tuông dày .

    • Il était dévoré de jalousie en les voyant ensemble. (Anh ta bị lòng ghen tuông dày khi thấy họ bên nhau.)
  • "Jalousie d'auteur" / "Jalousie de métier": Lòng ghen tị trong nghề nghiệp, sự đố kỵ giữa các đồng nghiệp.

    • La jalousie de métier peut nuire à l'ambiance de travail. (Lòng ganh tị trong nghề nghiệp có thể làm hại bầu không khí làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Jaloux (adj, giống cái: jalouse): Ghen tị, ghen tuông.

    • Il est jaloux de son frère. (Anh ta ghen tị với em trai mình.)
  • Jalousement (adv): Một cách ghen tị, ghen tuông; hoặc một cách cẩn thận, giữ gìn.

    • Elle surveille jalousement ses affaires. ( ấy giữ gìn đồ đạc của mình một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Envie: Sự thèm muốn, ghen tị (thường về vật chất, thành công).
  • Jalousie (nghĩa ghen tuông): Suspicion, méfiance (sự nghi ngờ, nghi kỵ).
  • Jalousie (nghĩa bức mành): Persienne, store vénitien (cửa chớp, mành Venetian).
Các cụm từ liên quan
  • Fermer les jalousies: Đóng các bức mành lại.
  • Ouvrir les jalousies: Mở các bức mành ra.
  • Être vert de jalousie: Ghen tị đến xanh mặt (rất ghen tị).
Thành ngữ liên quan
  • La jalousie est un vilain défaut: Ghen tuôngmột tính xấu (thành ngữ khuyên răn).
  • Jalousie ronge le cœur: Lòng ghen làm tim héo hon (diễn tả sự dày của cảm giác ghen tuông).
jalousie

Une femme regarde à travers la jalousie de sa fenêtre.

danh từ giống cái
  1. lòng ghen ghét, lòng ganh tị
    • Jalousie de métier
      lòng ganh tị trong nghề nghiệp
  2. chứng ghen tuông, máu ghen
    • La jalousie d'un mari
      chứng ghen tuông của một ông chồng
  3. bức mành, bức sáo
  4. (thực vật học) cẩm chướng râu
  5. bánh kem

Từ trái nghĩa

Từ gần giống