jam-packed

Học thuật
Thân thiện
jam-packed

The suitcase is jam-packed with colorful clothes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chật cứng, quá chật, quá đầy: Dùng để mô tả một không gian, địa điểm hoặc vật chứa đã bị lấp đầy hoàn toàn, không còn chỗ trống, thường đến mức khó chịu. Từ này nhấn mạnh sự đông đúc chật chội cực độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bus was jam-packed during rush hour. (Xe buýt chật cứng người trong giờ cao điểm.)
    • Her schedule is jam-packed with meetings all week. (Lịch trình của ấy kín đặc các cuộc họp cả tuần.)
    • The suitcase was jam-packed, so I couldn't add anything else. (Chiếc vali đã chật cứng, nên tôi không thể bỏ thêm vào nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be jam-packed with something": chật cứng, chứa đầy một thứ đó.
    • The report is jam-packed with useful data. (Báo cáo chứa đầy dữ liệu hữu ích.)
  • "jam-packed into a place": bị nhồi nhét, chen chúc vào một nơi.
    • Thousands of fans were jam-packed into the stadium. (Hàng nghìn người hâm mộ bị nhồi nhét vào sân vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Packed (adj): đông đúc, chật kín (mức độ có thể nhẹ hơn "jam-packed").
  • Crammed (adj): nhồi nhét, chật ních.
  • Overflowing (adj): tràn đầy, đầy ắp.
Từ đồng nghĩa
  • Crowded: đông đúc.
  • Stuffed: nhồi nhét, chật kín.
  • Bursting at the seams: đầy ắp đến mức sắp vỡ tung.
Từ trái nghĩa
  • Empty: trống rỗng.
  • Spacious: rộng rãi.
  • Deserted: vắng vẻ, không người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "jam-packed" đây một tính từ ghép. Tuy nhiên, thường đi kèm với động từ "to be").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "jam-packed").

jam-packed

The suitcase is jam-packed with colorful clothes.

Adjective
  1. chật cứng, quá chật, quá đầy

Từ tương tự