jambage

danh từ giống đực
  1. nét sổ (của chữ m, n...)
  2. đố đọc (thanh dọc của khung cửa)
  3. (xây dựng) chồng trụ, hàng trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jambage
Le jambage de la porte est peint en blanc.