ambigu

Học thuật
Thân thiện
ambigu

Une réponse ambiguë peut prêter à confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhập nhằng, nước đôi, mơ hồ, tối nghĩa: Dùng để mô tả điều đó có thể được hiểu theo nhiều hơn một cách, thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặcý nghĩa không xác định.
    • (Toán học) Được chứng minh bằng nhiều cách: Trong ngữ cảnh toán học, dùng để chỉ một địnhcó thể được chứng minh bằng nhiều phương pháp khác nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Từ ) Sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp: Cách dùng để chỉ một tập hợp lộn xộn hoặc sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau.
    • (Sân khấu, từ ) Kịch nhiều thể, tạp kịch: Một vở kịch cổ điển kết hợp nhiều thể loại hoặc phong cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa déclaration était très ambiguë. (Tuyên bố của anh ấy rất nhập nhằng.)
    • Le sens de ce mot est ambigu. (Ý nghĩa của từ này mơ hồ.)
    • Elle a eu un regard ambigu. ( ấy có một ánh nhìn khó hiểu.)
  • Danh từ giống đực:
    • Cet ouvrage est un ambigu de styles. (Tác phẩm nàymột mớ hỗn hợp các phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dans un sens ambigu": Theo một nghĩa mơ hồ/nước đôi.
    • La phrase a été interprétée dans un sens ambigu. (Câu nói đã được diễn giải theo một nghĩa nước đôi.)
  • "Laisser dans l'ambiguïté": Để lại trong sự mơ hồ, không làm .
    • Le directeur a laissé l'issue de la réunion dans l'ambiguïté. (Giám đốc đã để kết quả của cuộc họp trong sự mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ambiguïté (danh từ giống cái): Sự mơ hồ, nhập nhằng, tính hai mặt.
    • Il faut éviter l'ambiguïté dans un contrat. (Cần tránh sự nhập nhằng trong hợp đồng.)
  • Ambiguëment (trạng từ): Một cách mơ hồ, nhập nhằng.
    • Il a répondu ambiguëment. (Anh ta đã trả lời một cách nhập nhằng.)
  • Équivoque (tính từ/danh từ): Có nghĩa nước đôi, gây hiểu lầm; sự mập mờ. (Gần nghĩa nhưng thường nhấn mạnh khả năng gây hiểu sai).
    • Des propos équivoques. (Những lời nói mập mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Imprécis: Không chính xác, thiếu chính xác.
  • Équivoque: Nước đôi, mập mờ (như trên).
  • Sibyllin: Bí ẩn, khó hiểu (như lời sấm).
Từ trái nghĩa
  • Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Explicite: Rõ ràng, minh bạch, không che giấu.
  • Univoque: Có một nghĩa duy nhất, rõ ràng.
ambigu

Une réponse ambiguë peut prêter à confusion.

tính từ
  1. nhập nhằng, nước đôi, mơ hồ, tối nghĩa
    • Réponse ambiguë
      câu trả lời nước đôi
    • Sourire ambigu
      nụ cười khó hiểu
    • Mot ambigu
      từ tối nghĩa
    • Théorème ambigu
      (toán học) địnhđược chứng minh bằng nhiều cách
danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp
    • Ambigu comique
      (sân khấu) kịch nhiều thể, tạp kịch

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ambigu"

Từ có nhắc đến "ambigu"