james

james

A man named James reads a book by the river.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Tên người: "James" một tên riêng phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng cho nam giới. nguồn gốc từ tiếng Do Thái "Ya'aqov" (Jacob) được sử dụng rộng rãi trong các nước nói tiếng Anh. - Nhân vật lịch sử hoặc tôn giáo: "James" có thể chỉ nhiều nhân vật nổi tiếng, bao gồm: - Thánh James Tông đồ: Một trong mười hai tông đồ của Chúa Giêsu, tác giả của Thư Gia-- (Epistle of James) trong Tân Ước. - Vua James I của Anh: Vị vua đầu tiên của dòng họ Stuart, trị vì nước Anh Ireland từ 1603 đến 1625, đồng thời vua Scotland (với tên James VI) từ 1567. Ông nổi tiếng với việc cho ra đời bản Kinh Thánh King James Version. - James II của Anh: Vị vua cuối cùng của dòng họ Stuart, trị vì từ 1685 đến 1688, bị lật đổ trong Cách mạng Vinh quang. - James, Vua Scotland: James IV của Scotland (1473-1513), người đã xâm lược Anh tử trận trong trận Flodden. - James, kẻ ngoài vòng pháp luật: Jesse James (1847-1882), một tên cướp nhà băng tàu hỏa khét tiếngmiền Tây nước Mỹ. - James, triết gia nhà tâm lý học: William James (1842-1910), nhà triết học tâm lý học thực dụng người Mỹ. - James, nhà văn: Henry James (1843-1916), nhà văn người Mỹ sốngAnh. - Tên địa danh: "James" cũng có thể tên của một số địa điểm, như: - Sông James: Một con sôngVirginia, Mỹ, chảy vào Vịnh Chesapeake. - Sông James (Dakota): Một con sông bắt nguồn từ Bắc Dakota chảy qua Nam Dakota để đổ vào sông Missouri. - Sách trong Kinh Thánh: "James" còn chỉ Thư Gia-- (Epistle of James), một cuốn sách trong Tân Ước.

dụ sử dụng
  • Tên người:
    • My friend's name is James. (Tên của bạn tôi James.)
    • James is a popular name in English-speaking countries. (James một cái tên phổ biếncác nước nói tiếng Anh.)
  • Nhân vật lịch sử:
    • King James I authorized the translation of the Bible into English. (Vua James I đã cho phép dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh.)
    • The Epistle of James is a book in the New Testament. (Thư Gia-- một cuốn sách trong Tân Ước.)
  • Địa danh:
    • The James River flows through Virginia. (Sông James chảy qua bang Virginia.)
    • We visited the James River in North Dakota. (Chúng tôi đã thăm sông JamesBắc Dakota.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "James" trong văn hóa đại chúng: Tên này thường xuất hiện trong tên nhân vật hư cấu, như James Bond (điệp viên 007) hay James Potter (nhân vật trong Harry Potter).
    • James Bond is a famous fictional spy. (James Bond một điệp viên hư cấu nổi tiếng.)
  • "James" như một từ chỉ địa vị: Trong lịch sử, "James" có thể được dùng để chỉ các vị vua cùng tên, dụ: (James II của Anh).
Biến thể từ gần giống
  • Jim (Danh từ riêng): Dạng rút gọn thân mật của "James".
    • Jim is short for James. (Jim dạng rút gọn của James.)
  • Jamie (Danh từ riêng): Dạng biến thể, thường dùng làm tên riêng cho cả nam nữ.
    • Jamie is a variant of James. (Jamie một biến thể của James.)
  • Jacques (Danh từ riêng): Dạng tiếng Pháp của "James".
    • Jacques is the French equivalent of James. (Jacques tương đương tiếng Pháp của James.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "James" một danh từ riêng, nên không từ đồng nghĩa trong tiếng Việt. Tuy nhiên, tên này có thể được dịch Gia-- trong bối cảnh tôn giáo (Kinh Thánh) hoặc Gia- trong một số bản dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: "James" một tên riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "James" không phải từ thường dùng trong các thành ngữ tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ "King James Version" (Kinh Thánh bản Vua James), chỉ một bản dịch Kinh Thánh nổi tiếng.
    • Many Christians use the King James Version of the Bible. (Nhiều tín đồ đốc sử dụng bản Kinh Thánh Vua James.)