amos
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tiên tri A-mốt: "Amos" là tên của một tiên tri nhỏ trong Cựu Ước, người đã viết sách mang tên ông. Ông là một người chăn cừu và người trồng cây sung, sống vào thế kỷ thứ 8 trước Công nguyên.
- Sách A-mốt: "Amos" cũng chỉ cuốn sách trong Kinh Thánh chứa đựng các lời tiên tri của ông, tập trung vào sự công bằng xã hội và sự phán xét của Chúa.
Ví dụ sử dụng
- (A-mốt là một người chăn cừu trước khi trở thành tiên tri.)
- (Sách A-mốt lên án sự bất công và đạo đức giả.)
- (Nhiều học giả nghiên cứu các lời tiên tri của A-mốt để hiểu xã hội Y-sơ-ra-ên cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the prophecy of Amos": lời tiên tri của A-mốt, thường được nhắc đến trong các bài giảng hoặc nghiên cứu tôn giáo.
- The prophecy of Amos calls for justice to roll down like waters. (Lời tiên tri của A-mốt kêu gọi sự công bằng tuôn chảy như nước.)
"Amos's message": thông điệp của A-mốt, nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và sự trừng phạt thần thánh.
- Amos's message remains relevant in modern discussions of social justice. (Thông điệp của A-mốt vẫn còn phù hợp trong các cuộc thảo luận hiện đại về công bằng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Amos (tên riêng): ngoài Kinh Thánh, "Amos" cũng là một tên riêng phổ biến trong văn hóa phương Tây, không liên quan đến nghĩa tôn giáo.
- Amos (họ): một số người mang họ Amos, thường có nguồn gốc từ tên này.
- Amos (địa danh): có một số địa điểm mang tên Amos, như thành phố Amos ở Quebec, Canada.
Từ đồng nghĩa
- Tiên tri: prophet (người truyền lời Chúa).
- Người chăn cừu: shepherd (nghề nghiệp của Amos trước khi làm tiên tri).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Amos" vì đây là một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the cry of Amos": tiếng kêu gọi của A-mốt, thường dùng để chỉ sự phản đối bất công xã hội.
- Activists today echo the cry of Amos for righteousness. (Các nhà hoạt động ngày nay lặp lại tiếng kêu gọi của A-mốt về sự chính trực.)