janitor

/'dʤænitə/
Học thuật
Thân thiện
janitor

The janitor mops the hallway floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cổng, người trông coi tòa nhà: Một người được thuê để chịu trách nhiệm giám sát, bảo vệ duy trì trật tự chung của một tòa nhà, thường trường học, văn phòng hoặc khu chung .
    • Người lao công, người dọn dẹp: Một người được thuê để làm công việc vệ sinh, lau chùi bảo trì cơ bản bên trong một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The janitor unlocks the school gates every morning at 6 AM. (Người gác cổng mở khóa cổng trường vào mỗi sáng lúc 6 giờ.)
    • Please report the leaking faucet to the building janitor. (Hãy báo chiếc vòi bị rỉ cho người trông coi tòa nhà.)
    • The janitor is mopping the hallway floor. (Người lao công đang lau sàn hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Night janitor": Người lao công / gác đêm. Chỉ người làm việc vệ sinh hoặc trông coi tòa nhà vào ca đêm.

    • The night janitor ensures the office is clean and secure. (Người lao công ca đêm đảm bảo văn phòng sạch sẽ an toàn.)
  • "Janitorial services": Dịch vụ vệ sinh/tạp vụ. Đây một cụm danh từ chỉ dịch vụ dọn dẹp chuyên nghiệp cho các tòa nhà.

    • The company outsources its janitorial services. (Công ty thuê ngoài dịch vụ vệ sinh của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Janitorial (tính từ): thuộc về công việc vệ sinh hoặc trông coi tòa nhà.

    • Janitorial duties include taking out the trash. (Nhiệm vụ tạp vụ bao gồm việc đổ rác.)
  • Custodian (danh từ): người giám hộ, người trông nom. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người quản lý tài sản hoặc người chịu trách nhiệm bảo trì một tòa nhà, thường dùng thay thế cho "janitor" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • The museum custodian is responsible for the building's upkeep. (Người quản lý bảo tàng chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà.)
  • Care-taker (danh từ): người trông nom nhà cửa. Thường dùng cho nhà riêng hoặc biệt thự khi chủ đi vắng.

Từ đồng nghĩa
  • Cleaner: Người dọn dẹp, lao công.
  • Maintenance man: Nhân viên bảo trì.
  • Porter: Người gác cổng (thườngAnh), người khuân vác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "janitor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "janitor")

janitor

The janitor mops the hallway floor.

danh từ
  1. người gác cổng
  2. người coi nhà (khi chủ đi vắng)