janvier

Học thuật
Thân thiện
janvier

Le premier janvier, les gens se souhaitent une bonne année.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng Giêng, tháng Một: "janvier" là tháng đầu tiên trong năm theo lịch Dương (lịch Gregory). Đâymột danh từ riêng chỉ tên tháng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le premier janvier est le jour de l'An. (Ngày mùng một tháng Giêngngày Tết Dương lịch.)
    • Il fait très froid en janvier. (Trời rất lạnh vào tháng Một.)
    • Nous partirons en vacances en janvier prochain. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng Giêng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mi-janvier": giữa tháng Một.

    • La réunion est prévue pour mi-janvier. (Cuộc họp được dự kiến vào giữa tháng Một.)
  • "début janvier" / "fin janvier": đầu tháng Giêng / cuối tháng Giêng.

    • Les soldes d'hiver commencent début janvier. (Đợt giảm giá mùa đông bắt đầu vào đầu tháng Giêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Janvieriste (adj, hiếm dùng): thuộc về tháng Giêng.
  • Les Janviers (danh từ riêng số nhiều): Có thể dùng làm họ của người.
Từ đồng nghĩa
  • Le premier mois de l'année: tháng đầu tiên của năm.
  • Le mois de janvier: tháng Giêng (cách nói đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • "En janvier, l'hiver est dans la maison": Vào tháng Giêng, mùa đông đangtrong nhà (Thành ngữ chỉ thời tiết lạnh giá của tháng này).
  • "Janvier frileux, février peureux": Tháng Giêng rét run, tháng Hai sợ hãi (Thành ngữ về thời tiết dự báo tháng Hai cũng sẽ lạnh nếu tháng Một rét).
janvier

Le premier janvier, les gens se souhaitent une bonne année.

danh từ giống đực
  1. tháng giêng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "janvier"