envier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đố kỵ, ghen ghét: Cảm thấy khó chịu, không vui người khác được điều tốt mình muốn .
    • Thèm muốn, khát khao: Mong muốn mãnh liệt được thứ đó người khác sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il envie le succès de son collègue. (Anh ấy ghen tị với thành công của đồng nghiệp.)
    • J'envie ta liberté de voyager. (Tôi thèm muốn sự tự do du lịch của bạn.)
    • Elle envie secrètement le bonheur de sa sœur. ( ấy thầm ghen ghét hạnh phúc của chị gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "N'avoir rien à envier à (quelqu'un/quelque chose)": Không thua kém (ai/cái gì), cũng đầy đủ không kém.
    • Ce restaurant n'a rien à envier aux établissements parisiens. (Nhà hàng này chẳng thua kém các cơ sở ở Paris.)
  • "Être envié(e) pour...": Bị người khác ghen tị ...
    • Il est envié pour son calme légendaire. (Anh ấy bị ghen tị sự bình tĩnh huyền thoại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Envieux (adj): Đầy sự đố kỵ, ghen tị.
    • Un regard envieux. (Một cái nhìn đầy ghen tị.)
  • Envie (n.f): Sự thèm muốn, sự ghen tị; cơn thèm (khi mang thai).
    • Avoir envie de chocolat. (Thèm sô-cô-la.)
    • Regarder avec envie. (Nhìn với sự thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jalouser: Ghen tị (thường mạnh hơn, có thể bao hàm cả nghi ngờ).
  • Convoiter: Thèm muốn, khao khát (nhấn mạnh ham muốn chiếm hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "envier" đâymột ngoại động từ trực tiếp trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "L'herbe est toujours plus verte chez le voisin" (Bãi cỏ nhà hàng xóm luôn xanh hơn): Thành ngữ diễn tả tâmhay "envier" những người khác .
  • "Portez envie à quelqu'un": Ghen tị với ai đó (cách diễn đạt trang trọng hơn).
    • Il ne porte envie à personne. (Anh ấy không ghen tị với ai cả.)
ngoại động từ
  1. đố kỵ, ghen ghét
  2. thèm muốn, khát khao
    • Envier le bonheur d'autrui
      thèm muốn hạnh phúc
  3. người khác
    • n'avoir rien à envier
      đầy đủ quá, không thèm khát hết