envier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đố kỵ, ghen ghét: Cảm thấy khó chịu, không vui vì người khác có được điều tốt mà mình muốn có.
- Thèm muốn, khát khao: Mong muốn mãnh liệt có được thứ gì đó mà người khác sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il envie le succès de son collègue. (Anh ấy ghen tị với thành công của đồng nghiệp.)
- J'envie ta liberté de voyager. (Tôi thèm muốn sự tự do du lịch của bạn.)
- Elle envie secrètement le bonheur de sa sœur. (Cô ấy thầm ghen ghét hạnh phúc của chị gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "N'avoir rien à envier à (quelqu'un/quelque chose)": Không thua kém gì (ai/cái gì), cũng đầy đủ không kém.
- Ce restaurant n'a rien à envier aux établissements parisiens. (Nhà hàng này chẳng thua kém gì các cơ sở ở Paris.)
- "Être envié(e) pour...": Bị người khác ghen tị vì...
- Il est envié pour son calme légendaire. (Anh ấy bị ghen tị vì sự bình tĩnh huyền thoại của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Envieux (adj): Đầy sự đố kỵ, ghen tị.
- Un regard envieux. (Một cái nhìn đầy ghen tị.)
- Envie (n.f): Sự thèm muốn, sự ghen tị; cơn thèm (khi mang thai).
- Avoir envie de chocolat. (Thèm sô-cô-la.)
- Regarder avec envie. (Nhìn với sự thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Jalouser: Ghen tị (thường mạnh hơn, có thể bao hàm cả nghi ngờ).
- Convoiter: Thèm muốn, khao khát (nhấn mạnh ham muốn chiếm hữu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "envier" vì đây là một ngoại động từ trực tiếp trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "L'herbe est toujours plus verte chez le voisin" (Bãi cỏ nhà hàng xóm luôn xanh hơn): Thành ngữ diễn tả tâm lý hay "envier" những gì người khác có.
- "Portez envie à quelqu'un": Ghen tị với ai đó (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Il ne porte envie à personne. (Anh ấy không ghen tị với ai cả.)
ngoại động từ
- đố kỵ, ghen ghét
- thèm muốn, khát khao
- Envier le bonheur d'autruithèm muốn hạnh phúc
- người khác
- n'avoir rien à envierđầy đủ quá, không thèm khát gì hết