japonica
/dʤə'pɔnikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây lê Nhật Bản (thường dùng để trang trí): Một loại cây bụi có gai, rụng lá, có nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được trồng làm cảnh và có hoa màu đỏ.
- Cây hoa trà: Một loại cây bụi thường xanh trong nhà kính, có lá xanh bóng và hoa to, thơm, giống hoa hồng, được trồng làm cảnh với nhiều giống khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features a beautiful japonica with bright red flowers. (Khu vườn có một cây lê Nhật Bản đẹp với những bông hoa đỏ rực.)
- She received a potted japonica as a gift. (Cô ấy nhận được một chậu cây hoa trà làm quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Japanese japonica": Đôi khi được dùng để nhấn mạnh nguồn gốc Nhật Bản của loài cây này.
- The Japanese japonica is particularly prized by collectors. (Cây lê Nhật Bản đặc biệt được các nhà sưu tập đánh giá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Camellia japonica (n): Tên khoa học chính xác của cây hoa trà Nhật Bản.
- Camellia japonica is the national flower of several prefectures in Japan. (Camellia japonica là quốc hoa của một số tỉnh ở Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese quince: Tên gọi khác cho cây lê Nhật Bản (dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
- Camellia: Tên gọi chung cho chi thực vật bao gồm cây hoa trà.
danh từ (thực vật học)
- cây lê Nhật bản (thường dùng để trang trí)
- cây hoa trà