jaquette

Học thuật
Thân thiện
jaquette

Une jaquette protège un livre neuf.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo jacket: Một loại áo khoác nhẹ, thường ngắn có thể dây kéo hoặc cúc.
    • Áo bìa (sách): Lớp bìa bọc ngoài của một cuốn sách, thường bằng giấy cứng hoặc nhựa, có thể tháo rời, trên đó in thông tin về sách tác giả.
    • (Y học) Lớp men áo (bọc răng): Trong nha khoa, chỉ lớp men cứng bao phủ bên ngoài răng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une jaquette en cuir. ( ấy đã mua một chiếc áo jacket bằng da.)
    • La jaquette de ce livre est très colorée. (Áo bìa của cuốn sách này rất sặc sỡ.)
    • Le dentiste a expliqué que la jaquette de la dent était abîmée. (Nha sĩ giải thích rằng lớp men áo của răng đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous jaquette": (dùng cho sách) còn nguyên bìa, còn áo bìa.
    • Ce livre ancien est encore sous jaquette. (Cuốn sách cổ này vẫn còn nguyên áo bìa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacket (từ mượn tiếng Anh, danh từ giống đực): Thường dùng với nghĩa áo khoác thể thao hoặc áo vét nhẹ.
  • Couverture (danh từ giống cái): Bìa sách (nói chung, thườngbìa cứng gắn liền với sách, khác với có thể tháo rời).
  • Émail dentaire (danh từ giống đực): Men răng, thuật ngữ chuyên môn thay thế cho trong ngữ cảnh nha khoa.
Từ đồng nghĩa
  • Pour un vêtement: Veston, blouson (áo veston, áo khoác).
  • Pour un livre: Chemise (de livre) (bìa sách, áo bìa).
  • En dentisterie: Émail (men răng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jaquette")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jaquette")

jaquette

Une jaquette protège un livre neuf.

danh từ giống cái
  1. áo jacket
  2. áo bìa (sách)
  3. (y học) lớp men áo (bọc răng)

Từ gần giống