jacquet

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) cờ tào cáo
  2. (tiếng địa phương) con sóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jacquet
Un homme joue au jacquet avec un ami dans un parc.