jacquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Đánh bài, đánh cờ) Cờ tào cáo: Một loại trò chơi trên bàn cờ, tương tự như backgammon, thường chơi với hai người.
- (Tiếng địa phương) Con sóc: Từ dùng trong một số phương ngữ tiếng Pháp để chỉ con sóc, một loài động vật gặm nhấm nhỏ có đuôi dài và rậm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont passé la soirée à jouer au jacquet. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi cờ tào cáo.)
- Regarde, un jacquet court dans l'arbre ! (Nhìn kìa, một con sóc đang chạy trên cây!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fin comme un jacquet": (Thành ngữ) Rất tinh ranh, khôn ngoan.
- Fais attention à lui, il est fin comme un jacquet. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn rất tinh ranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacquetier (danh từ giống đực, hiếm gặp): Người chơi cờ tào cáo.
- Écureuil (danh từ giống đực): Từ phổ thông hơn để chỉ con sóc.
Từ đồng nghĩa
- Pour le jeu (cờ tào cáo): Backgammon (từ tiếng Anh, thường dùng).
- Pour l'animal (con sóc): Écureuil.
Thành ngữ liên quan
- Être vif comme un jacquet: (Thành ngữ) Nhanh nhẹn, hoạt bát như một con sóc.
- Malgré son âge, il est encore vif comme un jacquet. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn lắm.)
danh từ giống đực
- (đánh bài) (đánh cờ) cờ tào cáo
- (tiếng địa phương) con sóc