jacquet

Học thuật
Thân thiện
jacquet

Un homme joue au jacquet avec un ami dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đánh bài, đánh cờ) Cờ tào cáo: Một loại trò chơi trên bàn cờ, tương tự như backgammon, thường chơi với hai người.
    • (Tiếng địa phương) Con sóc: Từ dùng trong một số phương ngữ tiếng Pháp để chỉ con sóc, một loài động vật gặm nhấm nhỏ đuôi dài rậm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils ont passé la soirée à jouer au jacquet. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi cờ tào cáo.)
    • Regarde, un jacquet court dans l'arbre ! (Nhìn kìa, một con sóc đang chạy trên cây!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fin comme un jacquet": (Thành ngữ) Rất tinh ranh, khôn ngoan.
    • Fais attention à lui, il est fin comme un jacquet. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn rất tinh ranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacquetier (danh từ giống đực, hiếm gặp): Người chơi cờ tào cáo.
  • Écureuil (danh từ giống đực): Từ phổ thông hơn để chỉ con sóc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le jeu (cờ tào cáo): Backgammon (từ tiếng Anh, thường dùng).
  • Pour l'animal (con sóc): Écureuil.
Thành ngữ liên quan
  • Être vif comme un jacquet: (Thành ngữ) Nhanh nhẹn, hoạt bát như một con sóc.
    • Malgré son âge, il est encore vif comme un jacquet. (Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn còn nhanh nhẹn lắm.)
jacquet

Un homme joue au jacquet avec un ami dans un parc.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) cờ tào cáo
  2. (tiếng địa phương) con sóc