jardinet

danh từ giống đực
  1. vườn nhỏ
  2. khoang ướp (trên tàu đánh cá)
  3. lùm cành cài bẫy (để đánh bắt thú vật nhỏ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

jardinet
Un petit jardinet fleuri se trouve devant la maison.