jardinet

Học thuật
Thân thiện
jardinet

Un petit jardinet fleuri se trouve devant la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vườn nhỏ: Một khu vườn diện tích nhỏ, thường được trồng trọt chăm sóc cẩn thận.
    • Khoang ướp (trên tàu đánh cá): Một ngăn hoặc khoang đặc biệt trên tàu đánh cá dùng để bảo quản ướp .
    • Lùm cành cài bẫy (để đánh bắt thú vật nhỏ): Một đống hoặc lùm cành cây được sắp xếp để làm bẫy bắt các loài thú nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a aménagé un charmant jardinet derrière sa maison. (Anh ấy đã sắp xếp một khu vườn nhỏ đáng yêu phía sau nhà.)
    • Les pêcheurs ont rempli le jardinet de leur prise. (Những người đánh cá đã lấp đầy khoang ướp bằng mẻ lưới của họ.)
    • Le chasseur a installé un jardinet pour attraper des lapins. (Người thợ săn đã đặt một lùm cành cài bẫy để bắt thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jardinet de curé": Một thành ngữ chỉ một khu vườn nhỏ, thường gắn liền với nhà của một vị linh mục, được chăm sóc tỉ mỉ.
    • Cette maisonette est accompagnée d'un jardinet de curé. (Căn nhà nhỏ này đi kèm với một khu vườn nhỏ kiểu vườn cha xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jardin (danh từ giống đực): Vườn, khu vườn (nói chung, rộng hơn "jardinet").
    • Le jardin botanique est magnifique. (Vườn bách thảo thật tuyệt đẹp.)
  • Jardinière (danh từ giống cái): Bồn hoa, người làm vườn (nữ).
    • Elle a acheté une jardinière en terre cuite. ( ấy đã mua một bồn hoa bằng đất nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit jardin: Vườn nhỏ (đồng nghĩa cho nghĩa "vườn nhỏ").
  • Cale à poisson: Khoang chứa (đồng nghĩa cho nghĩa "khoang ướp " trên tàu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "jardinet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ "jardinet")

jardinet

Un petit jardinet fleuri se trouve devant la maison.

danh từ giống đực
  1. vườn nhỏ
  2. khoang ướp (trên tàu đánh cá)
  3. lùm cành cài bẫy (để đánh bắt thú vật nhỏ)

Từ gần giống