ardent
/'ɑ:dənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cháy rực, rực lửa: Dùng để mô tả thứ gì đó có lửa hoặc có vẻ ngoài, cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng như lửa.
- Nồng nhiệt, hăng say, khát khao: Dùng để mô tả cảm xúc, ước muốn, hoặc sự nhiệt tình rất mãnh liệt và sâu sắc.
- Dữ dội, gay gắt: Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hiện tượng có cường độ rất mạnh.
- Chói (màu): Trong hội họa, dùng để mô tả màu sắc rực rỡ, sáng chói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un soleil ardent brûlait la terre. (Một mặt trời nóng rực thiêu đốt mặt đất.)
- C'est un ardent défenseur des droits de l'homme. (Anh ấy là một người bảo vệ nồng nhiệt cho nhân quyền.)
- Elle a un désir ardent de réussir. (Cô ấy có một khát khao mãnh liệt muốn thành công.)
- Ils ont mené une lutte ardente pour leur liberté. (Họ đã tiến hành một cuộc đấu tranh gay gắt cho tự do của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être sur des charbons ardents: Rất lo lắng và sốt ruột, như ngồi trên đống lửa.
- En attendant les résultats, il était sur des charbons ardents. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta như ngồi trên đống lửa.)
Mal des ardents (danh từ giống đực): Thói cãi bướng, sự ngoan cố.
- Il a ce qu'on appelle le mal des ardents, il ne veut jamais admettre qu'il a tort. (Anh ta mắc cái gọi là thói cãi bướng, anh ta không bao giờ chịu thừa nhận mình sai.)
Biến thể và từ gần giống
Ardemment (phó từ): Một cách nồng nhiệt, say mê, tha thiết.
- Il souhaite ardemment la paix. (Anh ấy tha thiết mong muốn hòa bình.)
Ardeur (danh từ giống cái): Sự nồng nhiệt, nhiệt tình, sự hăng hái.
- Il travaille avec ardeur. (Anh ấy làm việc với nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Passionné: Say mê, đam mê.
- Fougueux: Hăng hái, sôi nổi.
- Brûlant: Nóng bỏng, thiêu đốt.
- Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
Từ trái nghĩa
- Froid: Lạnh lùng, hờ hững.
- Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
- Apaisé: Đã dịu, đã nguôi.
- Timide: Nhút nhát, rụt rè.
tính từ
- cháy rực
- Feu ardentlửa cháy rực
- Des yeux ardents de colèređôi mắt rực lên vì giận dữ
- nóng rát
- Soleil ardentnắng rát
- dữ dội
- Fièvre ardentecơn sốt dữ dội
- Soif ardentekhát khô cổ
- Lutte ardentecuộc đấu tranh gay gắt
- nồng nhiệt, khát khao
- Désir ardentsự mong muốn khát khao
- hăng say
- Ardent à l'étudehăng say học tập
- hung hăng
- Cheval ardentngựa hung hăng
- chói (màu)
- Adoucir des tons trop ardents(hội họa) tô dịu bớt những sắc quá chói
- (có) màu lửa; (có) màu hoe
- Une barbe ardentebộ râu màu hoe
- chapelle ardentexem chapelle
- être sur des charbons ardentsrất lo âu và sốt ruột
- mal des ardentsthói cãi bướng
danh từ giống đực (số nhiều)
- ma trơi