ardent

/'ɑ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
ardent

Une bougie ardente éclaire doucement la pièce sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cháy rực, rực lửa: Dùng để mô tả thứ đó lửa hoặcvẻ ngoài, cảm xúc mãnh liệt, nóng bỏng như lửa.
    • Nồng nhiệt, hăng say, khát khao: Dùng để mô tả cảm xúc, ước muốn, hoặc sự nhiệt tình rất mãnh liệt sâu sắc.
    • Dữ dội, gay gắt: Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hiện tượng cường độ rất mạnh.
    • Chói (màu): Trong hội họa, dùng để mô tả màu sắc rực rỡ, sáng chói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un soleil ardent brûlait la terre. (Một mặt trời nóng rực thiêu đốt mặt đất.)
    • C'est un ardent défenseur des droits de l'homme. (Anh ấymột người bảo vệ nồng nhiệt cho nhân quyền.)
    • Elle a un désir ardent de réussir. ( ấy có một khát khao mãnh liệt muốn thành công.)
    • Ils ont mené une lutte ardente pour leur liberté. (Họ đã tiến hành một cuộc đấu tranh gay gắt cho tự do của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être sur des charbons ardents: Rất lo lắng sốt ruột, như ngồi trên đống lửa.

    • En attendant les résultats, il était sur des charbons ardents. (Trong khi chờ đợi kết quả, anh ta như ngồi trên đống lửa.)
  • Mal des ardents (danh từ giống đực): Thói cãi bướng, sự ngoan cố.

    • Il a ce qu'on appelle le mal des ardents, il ne veut jamais admettre qu'il a tort. (Anh ta mắc cái gọi là thói cãi bướng, anh ta không bao giờ chịu thừa nhận mình sai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardemment (phó từ): Một cách nồng nhiệt, say mê, tha thiết.

    • Il souhaite ardemment la paix. (Anh ấy tha thiết mong muốn hòa bình.)
  • Ardeur (danh từ giống cái): Sự nồng nhiệt, nhiệt tình, sự hăng hái.

    • Il travaille avec ardeur. (Anh ấy làm việc với nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionné: Say mê, đam mê.
  • Fougueux: Hăng hái, sôi nổi.
  • Brûlant: Nóng bỏng, thiêu đốt.
  • Intense: Mãnh liệt, dữ dội.
Từ trái nghĩa
  • Froid: Lạnh lùng, hờ hững.
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Apaisé: Đã dịu, đã nguôi.
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
ardent

Une bougie ardente éclaire doucement la pièce sombre.

tính từ
  1. cháy rực
    • Feu ardent
      lửa cháy rực
    • Des yeux ardents de colère
      đôi mắt rực lên giận dữ
  2. nóng rát
    • Soleil ardent
      nắng rát
  3. dữ dội
    • Fièvre ardente
      cơn sốt dữ dội
    • Soif ardente
      khát khô cổ
    • Lutte ardente
      cuộc đấu tranh gay gắt
  4. nồng nhiệt, khát khao
    • Désir ardent
      sự mong muốn khát khao
  5. hăng say
    • Ardent à l'étude
      hăng say học tập
  6. hung hăng
    • Cheval ardent
      ngựa hung hăng
  7. chói (màu)
    • Adoucir des tons trop ardents
      (hội họa) dịu bớt những sắc quá chói
  8. () màu lửa; () màu hoe
    • Une barbe ardente
      bộ râu màu hoe
    • chapelle ardente
      xem chapelle
    • être sur des charbons ardents
      rất lo âu sốt ruột
    • mal des ardents
      thói cãi bướng
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. ma trơi