jaseran
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây chuyền: Một loại trang sức, thường là một chuỗi hạt hoặc các mảnh kim loại được nối lại với nhau, đeo quanh cổ.
- (Sử học) Áo giáp lưới sắt: Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ một loại áo giáp được làm từ các vòng sắt nhỏ liên kết với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un beau jaseran en argent. (Cô ấy đeo một dây chuyền bạc đẹp.)
- Les chevaliers médiévaux portaient parfois un jaseran sous leur armure de plaques. (Các hiệp sĩ thời trung cổ đôi khi mặc một áo giáp lưới sắt bên dưới bộ giáp tấm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaseran" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Nghĩa "dây chuyền" thường được tìm thấy trong các văn bản cổ hoặc văn học. Nghĩa "áo giáp lưới sắt" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về trang phục, vũ khí thời trung cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Jaseran không có biến thể phổ biến. Từ này có thể được coi là một từ cổ hoặc chuyên ngành.
- Maille (n.f): Lưới sắt, mắt xích (thường dùng để chỉ chất liệu của áo giáp lưới).
- Collier (n.m): Vòng cổ, dây chuyền (từ phổ biến hiện đại hơn cho trang sức).
Từ đồng nghĩa
- Pour "dây chuyền" (trang sức):
- Collier: Vòng cổ, dây chuyền.
- Chaîne: Dây chuyền (nghĩa đen là "dây xích").
- Pour "áo giáp lưới sắt":
- Cotte de mailles: Áo giáp lưới (cụm từ phổ biến và chính xác hơn).
- Armure de mailles: Giáp lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ jaseran.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ jaseran.
danh từ giống đực
- dây chuyền
- (sử học) áo giáp lưới sắt