jaseron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Một loại vải lụa mỏng và nhẹ: "jaseron" là một loại vải lụa mỏng, thường có hoa văn chìm hoặc sọc chìm, được dùng để may quần áo nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a acheté une robe en jaseron pour l'été. (Cô ấy đã mua một chiếc váy bằng vải jaseron cho mùa hè.)
- Ce jaseron est très agréable à porter par temps chaud. (Loại vải lụa jaseron này rất dễ chịu khi mặc trong thời tiết nóng.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "jaseron" là một biến thể chính tả khác của từ "jaseran". Hai từ này cùng chỉ một loại vải và có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may và thời trang, thường ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Jaseran (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của "jaseron", cùng chỉ loại vải lụa mỏng nhẹ có hoa văn chìm.
- xem jaseran