jaseron

Học thuật
Thân thiện
jaseron

Le jaseron est un cordon de soie utilisé pour la broderie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Một loại vải lụa mỏng nhẹ: "jaseron" là một loại vải lụa mỏng, thường hoa văn chìm hoặc sọc chìm, được dùng để may quần áo nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté une robe en jaseron pour l'été. ( ấy đã mua một chiếc váy bằng vải jaseron cho mùa hè.)
    • Ce jaseron est très agréable à porter par temps chaud. (Loại vải lụa jaseron này rất dễ chịu khi mặc trong thời tiết nóng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "jaseron" là một biến thể chính tả khác của từ "jaseran". Hai từ này cùng chỉ một loại vải có thể được sử dụng thay thế cho nhau.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong ngành dệt may thời trang, thường ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Jaseran (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả khác của "jaseron", cùng chỉ loại vải lụa mỏng nhẹ hoa văn chìm.
jaseron

Le jaseron est un cordon de soie utilisé pour la broderie.

  1. xem jaseran

Từ gần giống