jasmin
/'dʤæsmin/ Cách viết khác : (jasmine) /'dʤæsmin/ (jessamine) /'dʤesəmin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa nhài: Một loại cây leo hoặc cây bụi thuộc họ Ô liu (Oleaceae), thường có hoa nhỏ màu trắng hoặc vàng, thơm ngát. Từ này thường dùng để chỉ chung các loài trong chi Jasminum.
- Hoa nhài: Bông hoa của cây nhài, được biết đến với hương thơm nồng nàn, thường dùng để ướp trà hoặc chiết xuất tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scent of jasmin filled the evening air. (Hương hoa nhài tỏa ngát không khí buổi tối.)
- She planted a jasmin vine near her window. (Cô ấy trồng một dây cây nhài gần cửa sổ.)
- Jasmin tea is very popular. (Trà nhài rất được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Night-blooming jasmin": Hoa nhài nở về đêm, một loại nhài đặc biệt tỏa hương thơm mạnh nhất vào ban đêm.
- The fragrance of night-blooming jasmin is intoxicating. (Hương thơm của hoa nhài nở về đêm thật say đắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Jasmine (n): Cách viết phổ biến hơn của "jasmin".
- Jessamine (n): Một cách viết cổ hoặc biến thể khác, cùng chỉ cây hoa nhài.
- Jasminum (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài nhài.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ loài cây này. Có thể dùng cụm từ mô tả như fragrant flowering plant (cây có hoa thơm).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "jasmin" một cách cố định. Tuy nhiên, hoa nhài thường tượng trưng cho sự thuần khiết, duyên dáng và tình yêu trong văn hóa nhiều nước.
danh từ
- (thực vật học) cây hoa nhài